Mega 6/45
Kỳ #01046Thứ tư, 24/5/202318:00
Jackpot 69.074.823.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 69.074.823.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 73 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.689 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 41.076 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 5 năm 2023: XSDN 459317; XSCT 238481; XSST 004582; XSDNG 194093; XSKH 038797; Mega 6/45 09 11 15 28 33 44; MAX3D 014, 964; DT123 181955; Xổ số điện toán 6x36 08 24 25 27 29 32; TT4 8542; XSMB 19966.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K4 | Cần ThơXSCT - K4T5 | Sóc TrăngXSST - K4T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 459317 | 238481 | 004582 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85772 | 85428 | 74053 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 57987 | 34496 | 60997 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7806888699 | 8455436477 | 5726985192 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61317033328729825762819820191114487 | 97019858354959887388804060893034851 | 88029288589135392090392928174205712 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9112 | 7457 | 1865 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 504311756419 | 191227944534 | 514387756125 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 084 | 619 | 998 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 52 | 21 | 15 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 1 | 1 | 12729 |
| 135678 | 2 | - |
| 4 | 3 | 2 |
| 8 | 4 | 3 |
| 7 | 5 | 2 |
| - | 6 | 28 |
| 1282 | 7 | 25 |
| 69 | 8 | 2472 |
| 19 | 9 | 89 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 6 |
| 258 | 1 | 292 |
| 1 | 2 | 18 |
| - | 3 | 045 |
| 359 | 4 | - |
| 3 | 5 | 147 |
| 09 | 6 | - |
| 57 | 7 | 7 |
| 289 | 8 | 18 |
| 12 | 9 | 468 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| - | 1 | 25 |
| 14892 | 2 | 59 |
| 452 | 3 | - |
| - | 4 | 23 |
| 1267 | 5 | 328 |
| - | 6 | 59 |
| 9 | 7 | 5 |
| 59 | 8 | 2 |
| 26 | 9 | 02278 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 194093 | 038797 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84672 | 87881 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 87843 | 02304 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4069371400 | 4573466315 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 86074610371547336245327828209261333 | 90033436849982799235406308127073590 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2926 | 9966 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 114329767417 | 572464994808 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 194 | 336 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 94 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| - | 1 | 7 |
| 789 | 2 | 6 |
| 342792 | 3 | 37 |
| 79 | 4 | 325 |
| 4 | 5 | 7 |
| 27 | 6 | - |
| 135 | 7 | 2346 |
| - | 8 | 2 |
| - | 9 | 2324 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 379 | 0 | 48 |
| 8 | 1 | 5 |
| - | 2 | 47 |
| 3 | 3 | 03456 |
| 02389 | 4 | - |
| 13 | 5 | - |
| 36 | 6 | 6 |
| 29 | 7 | 0 |
| 0 | 8 | 14 |
| 9 | 9 | 0479 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 19966 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59476 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6534558041 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 203049569417344722163269667352 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1785147430622264 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 545440679087210191179472 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 073840164 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 80879563 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7SR15SR3SR11SR13SR6SR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 48 | 0 | 14 |
| 04 | 1 | 67 |
| 567 | 2 | - |
| 67 | 3 | - |
| 0456279 | 4 | 0145 |
| 489 | 5 | 24 |
| 1679 | 6 | 234267 |
| 1682 | 7 | 2346 |
| - | 8 | 0572 |
| - | 9 | 456 |
Kỳ #01046Thứ tư, 24/5/202318:00
Jackpot 69.074.823.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 69.074.823.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 73 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.689 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 41.076 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 24/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |