Mega 6/45
Kỳ #01044Thứ sáu, 19/5/202318:00
Jackpot 57.421.891.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 57.421.891.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 39 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.920 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 32.035 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 5 năm 2023: XSVL 288311; XSBD 190104; XSTV 124026; XSGL 930199; XSNT 723029; Mega 6/45 03 09 10 27 35 38; MAX3D 812, 779; DT123 917523; TT4 6972; XSMB 22317.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL20 | Bình DươngXSBD - 05K20 | Trà VinhXSTV - 32TV20 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 288311 | 190104 | 124026 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40473 | 57724 | 76209 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45462 | 34408 | 30940 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9340113234 | 6873681494 | 6692970358 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 02268791658310788528537482361270762 | 07137555945499936213629012556129210 | 26627159908517637765762912001058013 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5164 | 6286 | 4586 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 805569255293 | 371684913269 | 006227625249 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 391 | 083 | 973 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 06 | 24 | 78 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 167 |
| 019 | 1 | 12 |
| 162 | 2 | 58 |
| 79 | 3 | 4 |
| 36 | 4 | 8 |
| 256 | 5 | 5 |
| 0 | 6 | 22458 |
| 0 | 7 | 3 |
| 246 | 8 | - |
| - | 9 | 13 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 148 |
| 069 | 1 | 036 |
| - | 2 | 42 |
| 18 | 3 | 67 |
| 02292 | 4 | - |
| - | 5 | - |
| 138 | 6 | 19 |
| 3 | 7 | - |
| 0 | 8 | 36 |
| 69 | 9 | 1429 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 149 | 0 | 9 |
| 9 | 1 | 03 |
| 62 | 2 | 679 |
| 17 | 3 | - |
| - | 4 | 09 |
| 6 | 5 | 8 |
| 278 | 6 | 225 |
| 2 | 7 | 368 |
| 57 | 8 | 6 |
| 024 | 9 | 01 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 930199 | 723029 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07964 | 74030 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 39972 | 02673 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3714588820 | 4797220969 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58762596127967088201773378003447544 | 89928423984737961674003959677298475 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9564 | 2220 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 430676654643 | 432995940315 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 982 | 453 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 30 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 16 |
| 0 | 1 | 2 |
| 1678 | 2 | 0 |
| 4 | 3 | 47 |
| 3463 | 4 | 345 |
| 46 | 5 | - |
| 0 | 6 | 2435 |
| 3 | 7 | 02 |
| - | 8 | 2 |
| 9 | 9 | 9 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 232 | 0 | - |
| - | 1 | 5 |
| 72 | 2 | 0892 |
| 57 | 3 | 02 |
| 79 | 4 | - |
| 179 | 5 | 3 |
| - | 6 | 9 |
| - | 7 | 223459 |
| 29 | 8 | - |
| 2267 | 9 | 458 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 22317 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14150 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3373351891 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 827562165715856863114158754889 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4351115298150486 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 490695312902286320861971 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 187478712 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 56366629 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB16SY11SY17SY12SY4SY2SY13SY5SY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 26 |
| 13579 | 1 | 1257 |
| 015 | 2 | 9 |
| 36 | 3 | 136 |
| - | 4 | - |
| 1 | 5 | 012637 |
| 0353682 | 6 | 36 |
| 1582 | 7 | 18 |
| 7 | 8 | 62729 |
| 28 | 9 | 1 |
Kỳ #01044Thứ sáu, 19/5/202318:00
Jackpot 57.421.891.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 57.421.891.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 39 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.920 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 32.035 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 19/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |