Mega 6/45
Kỳ #01038Thứ sáu, 5/5/202318:00
Jackpot 30.465.327.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 30.465.327.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.020 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.752 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 5 năm 2023: XSVL 248868; XSBD 986619; XSTV 407570; XSGL 452694; XSNT 791458; Mega 6/45 22 28 31 35 36 38; MAX3D 449, 966; DT123 289687; TT4 8167; XSMB 82647.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL18 | Bình DươngXSBD - 05K18 | Trà VinhXSTV - 32TV18 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 248868 | 986619 | 407570 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27379 | 59035 | 54200 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90971 | 45805 | 31909 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1679327194 | 8250785674 | 9434925314 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 02896809713024220341127029453480911 | 16300287669678548115101906600962192 | 79170892275319529834563595005555441 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7216 | 6378 | 5377 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 543981401838 | 583954892494 | 754373339074 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 159 | 292 | 815 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 26 | 26 | 38 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 2 |
| 1472 | 1 | 16 |
| 04 | 2 | 6 |
| 9 | 3 | 489 |
| 39 | 4 | 012 |
| - | 5 | 9 |
| 129 | 6 | 8 |
| - | 7 | 129 |
| 36 | 8 | - |
| 357 | 9 | 346 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 0579 |
| - | 1 | 59 |
| 92 | 2 | 6 |
| - | 3 | 59 |
| 79 | 4 | - |
| 0138 | 5 | - |
| 26 | 6 | 6 |
| 0 | 7 | 48 |
| 7 | 8 | 59 |
| 0138 | 9 | 0224 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 072 | 0 | 09 |
| 4 | 1 | 45 |
| - | 2 | 7 |
| 34 | 3 | 348 |
| 137 | 4 | 139 |
| 159 | 5 | 59 |
| - | 6 | - |
| 27 | 7 | 0247 |
| 3 | 8 | - |
| 045 | 9 | 5 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 452694 | 791458 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94806 | 81491 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 79570 | 78395 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3672385477 | 0059074522 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05434516231782064069930999030863374 | 14406952866103755561220205813432130 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3663 | 1933 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 483470416252 | 470848179938 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 132 | 205 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 31 | 61 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 68 |
| 34 | 1 | - |
| 35 | 2 | 032 |
| 226 | 3 | 1242 |
| 3279 | 4 | 1 |
| - | 5 | 2 |
| 0 | 6 | 39 |
| 7 | 7 | 047 |
| 0 | 8 | - |
| 69 | 9 | 49 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 239 | 0 | 568 |
| 629 | 1 | 7 |
| 2 | 2 | 02 |
| 3 | 3 | 03478 |
| 3 | 4 | - |
| 09 | 5 | 8 |
| 08 | 6 | 12 |
| 13 | 7 | - |
| 035 | 8 | 6 |
| - | 9 | 015 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 82647 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95546 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3937898658 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 979941376007192616459125434455 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5511452706424236 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 015578612259024217875726 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 432624534 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 16147239 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13RP6RP15RP2RP7RP3RP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 16 | 1 | 146 |
| 34279 | 2 | 467 |
| - | 3 | 2469 |
| 12359 | 4 | 22567 |
| 452 | 5 | 45289 |
| 1234 | 6 | 01 |
| 248 | 7 | 28 |
| 57 | 8 | 7 |
| 35 | 9 | 24 |
Kỳ #01038Thứ sáu, 5/5/202318:00
Jackpot 30.465.327.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 30.465.327.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.020 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.752 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 5/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |