Mega 6/45
Kỳ #01037Thứ tư, 3/5/202318:00
Jackpot 26.803.933.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.803.933.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.151 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.973 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 5 năm 2023: XSDN 798468; XSCT 195447; XSST 803670; XSDNG 498688; XSKH 899589; Mega 6/45 18 23 28 29 39 44; MAX3D 118, 004; DT123 736527; Xổ số điện toán 6x36 07 10 12 16 21 23; TT4 0746; XSMB 85576.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K1 | Cần ThơXSCT - K1T5 | Sóc TrăngXSST - K1T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 798468 | 195447 | 803670 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25357 | 33671 | 43375 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08871 | 28942 | 80566 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4872885516 | 6923056735 | 8549617439 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 32934196940291881838433839578492145 | 49790935290548904113146959197854142 | 07490847654806663918021735632835627 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8030 | 4625 | 2942 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 468997065564 | 129257120366 | 239931137705 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 690 | 371 | 144 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 96 | 29 | 00 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 6 |
| 7 | 1 | 68 |
| - | 2 | 8 |
| 8 | 3 | 048 |
| 3689 | 4 | 5 |
| 4 | 5 | 7 |
| 019 | 6 | 48 |
| 5 | 7 | 1 |
| 1236 | 8 | 349 |
| 8 | 9 | 046 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | - |
| 72 | 1 | 23 |
| 1429 | 2 | 592 |
| 1 | 3 | 05 |
| - | 4 | 227 |
| 239 | 5 | - |
| 6 | 6 | 6 |
| 4 | 7 | 128 |
| 7 | 8 | 9 |
| 228 | 9 | 025 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 079 | 0 | 05 |
| - | 1 | 38 |
| 4 | 2 | 78 |
| 17 | 3 | 9 |
| 4 | 4 | 24 |
| 067 | 5 | - |
| 629 | 6 | 562 |
| 2 | 7 | 035 |
| 12 | 8 | - |
| 39 | 9 | 069 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 498688 | 899589 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76642 | 44754 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43699 | 34518 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8657875718 | 8767118687 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 39779955139985915830396982494857326 | 89882859832149366861192056070112743 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1921 | 2650 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 805993373616 | 337160649035 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 927 | 224 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 36 | 33 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | - |
| 2 | 1 | 368 |
| 4 | 2 | 167 |
| 1 | 3 | 067 |
| - | 4 | 28 |
| - | 5 | 92 |
| 123 | 6 | - |
| 23 | 7 | 89 |
| 14789 | 8 | 8 |
| 5279 | 9 | 89 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 15 |
| 0672 | 1 | 8 |
| 8 | 2 | 4 |
| 3489 | 3 | 35 |
| 256 | 4 | 3 |
| 03 | 5 | 04 |
| - | 6 | 14 |
| 8 | 7 | 12 |
| 1 | 8 | 2379 |
| 8 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 85576 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51335 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8166542261 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 023907403202490497287792086355 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6100496289934459 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 531285617613812983891776 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 880237406 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 67284112 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13RS4RS7RS12RS3RS14RS |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02892 | 0 | 06 |
| 462 | 1 | 223 |
| 1236 | 2 | 0829 |
| 19 | 3 | 257 |
| - | 4 | 1 |
| 356 | 5 | 59 |
| 072 | 6 | 12257 |
| 36 | 7 | 62 |
| 22 | 8 | 09 |
| 258 | 9 | 023 |
Kỳ #01037Thứ tư, 3/5/202318:00
Jackpot 26.803.933.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.803.933.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.151 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.973 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 3/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |