Mega 6/45
Kỳ #01035Thứ sáu, 28/4/202318:00
Jackpot 22.579.217.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.579.217.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.271 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.291 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 4 năm 2023: XSVL 567668; XSBD 156511; XSTV 640107; XSGL 560979; XSNT 400766; Mega 6/45 05 11 25 33 42 44; MAX3D 097, 467; DT123 955839; TT4 3249; XSMB 13196.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL17 | Bình DươngXSBD - 04K17 | Trà VinhXSTV - 32TV17 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 567668 | 156511 | 640107 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84732 | 18454 | 53254 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 33277 | 76112 | 18899 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1875438768 | 3072537676 | 6324366406 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 33733934643278358636343680610527494 | 78279933990613386733427857069970146 | 19040878745045959248162542706500513 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5339 | 7371 | 9361 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 314459074393 | 136773659382 | 164437660386 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 156 | 256 | 512 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 07 | 67 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 57 |
| - | 1 | 4 |
| 3 | 2 | - |
| 389 | 3 | 2369 |
| 14569 | 4 | 4 |
| 0 | 5 | 46 |
| 35 | 6 | 483 |
| 07 | 7 | 7 |
| 63 | 8 | 3 |
| 3 | 9 | 34 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| 17 | 1 | 12 |
| 18 | 2 | 5 |
| 32 | 3 | 32 |
| 5 | 4 | 6 |
| 268 | 5 | 46 |
| 457 | 6 | 57 |
| 06 | 7 | 169 |
| - | 8 | 25 |
| 792 | 9 | 92 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 67 |
| 6 | 1 | 23 |
| 1 | 2 | - |
| 14 | 3 | - |
| 4527 | 4 | 0348 |
| 6 | 5 | 429 |
| 068 | 6 | 1567 |
| 06 | 7 | 4 |
| 4 | 8 | 6 |
| 59 | 9 | 9 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 560979 | 400766 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08297 | 68626 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 74414 | 85228 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3115965235 | 2899983454 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65642589252550217672535368725959424 | 11455850509094554902280671109480485 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7426 | 5686 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 381467451854 | 531887287015 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 130 | 639 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 16 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 2 |
| - | 1 | 42 |
| 047 | 2 | 456 |
| 6 | 3 | 056 |
| 1225 | 4 | 25 |
| 234 | 5 | 492 |
| 23 | 6 | 3 |
| 9 | 7 | 29 |
| - | 8 | - |
| 527 | 9 | 7 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 2 |
| - | 1 | 568 |
| 0 | 2 | 682 |
| - | 3 | 9 |
| 59 | 4 | 5 |
| 1458 | 5 | 045 |
| 1268 | 6 | 67 |
| 6 | 7 | - |
| 122 | 8 | 56 |
| 39 | 9 | 49 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 13196 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47757 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7526025528 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 625261148539031209675186402270 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8012608511504819 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 002065001331346256538899 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 993308910 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 24389666 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19RY6RY17RY9RY18RY8RY7RY16RY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 012567 | 0 | 08 |
| 32 | 1 | 029 |
| 16 | 2 | 0468 |
| 59 | 3 | 128 |
| 26 | 4 | - |
| 82 | 5 | 037 |
| 2692 | 6 | 02467 |
| 56 | 7 | 0 |
| 023 | 8 | 52 |
| 19 | 9 | 3629 |
Kỳ #01035Thứ sáu, 28/4/202318:00
Jackpot 22.579.217.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.579.217.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.271 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.291 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 28/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |