Mega 6/45
Kỳ #01029Thứ sáu, 14/4/202318:00
Jackpot 13.246.272.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.246.272.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 881 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.685 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 4 năm 2023: XSVL 625596; XSBD 871141; XSTV 206656; XSGL 708726; XSNT 298062; Mega 6/45 08 16 23 27 32 41; MAX3D 820, 335; DT123 719543; TT4 5285; XSMB 57534.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL15 | Bình DươngXSBD - 04K15 | Trà VinhXSTV - 32TV15 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 625596 | 871141 | 206656 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00055 | 11155 | 17312 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99732 | 08281 | 87970 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0536800829 | 8972419633 | 9256741706 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10258920061119337211922126343404247 | 25755667300686387059302837158232541 | 50543759941205045369559469958275559 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9297 | 4806 | 3661 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 122365275288 | 836860995359 | 744506000635 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 915 | 082 | 211 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 84 | 61 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 1 | 1 | 125 |
| 13 | 2 | 379 |
| 29 | 3 | 24 |
| 34 | 4 | 47 |
| 15 | 5 | 58 |
| 09 | 6 | 8 |
| 249 | 7 | - |
| 568 | 8 | 8 |
| 2 | 9 | 367 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 6 |
| 428 | 1 | - |
| 82 | 2 | 4 |
| 368 | 3 | 03 |
| 28 | 4 | 12 |
| 52 | 5 | 5292 |
| 0 | 6 | 38 |
| - | 7 | - |
| 6 | 8 | 12234 |
| 529 | 9 | 9 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 057 | 0 | 06 |
| 162 | 1 | 12 |
| 18 | 2 | - |
| 4 | 3 | 5 |
| 9 | 4 | 356 |
| 34 | 5 | 069 |
| 045 | 6 | 1279 |
| 6 | 7 | 0 |
| - | 8 | 2 |
| 56 | 9 | 4 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 708726 | 298062 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21668 | 64885 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 76065 | 85302 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3306501744 | 6765087462 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22894374868993756202698155463044086 | 61216780482349721843829500187132094 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7119 | 1076 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 037067598463 | 593028548478 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 796 | 601 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 81 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 2 |
| - | 1 | 59 |
| 02 | 2 | 26 |
| 6 | 3 | 07 |
| 49 | 4 | 4 |
| 162 | 5 | 9 |
| 2829 | 6 | 3528 |
| 3 | 7 | 0 |
| 6 | 8 | 62 |
| 15 | 9 | 46 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 352 | 0 | 12 |
| 078 | 1 | 6 |
| 062 | 2 | - |
| 4 | 3 | 0 |
| 59 | 4 | 38 |
| 8 | 5 | 024 |
| 17 | 6 | 22 |
| 9 | 7 | 168 |
| 47 | 8 | 15 |
| - | 9 | 47 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 57534 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88770 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0572091578 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 037174845194184894490583256081 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4943430048037938 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 263219384351027076097302 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 029457562 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 88236079 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9QP2QP7QP14QP5QP13QP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02672 | 0 | 0239 |
| 528 | 1 | 7 |
| 0326 | 2 | 039 |
| 024 | 3 | 22482 |
| 38 | 4 | 39 |
| - | 5 | 127 |
| - | 6 | 02 |
| 15 | 7 | 0289 |
| 3278 | 8 | 148 |
| 0247 | 9 | - |
Kỳ #01029Thứ sáu, 14/4/202318:00
Jackpot 13.246.272.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.246.272.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 881 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.685 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 14/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |