Mega 6/45
Kỳ #01026Thứ sáu, 7/4/202318:00
Jackpot 60.536.720.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 60.536.720.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.980 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 31.965 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 4 năm 2023: XSVL 163178; XSBD 666783; XSTV 497397; XSGL 581637; XSNT 705710; Mega 6/45 09 14 22 29 39 41; MAX3D 680, 925; DT123 655347; TT4 2290; XSMB 49736.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL14 | Bình DươngXSBD - 04K14 | Trà VinhXSTV - 32TV14 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 163178 | 666783 | 497397 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47583 | 43357 | 12176 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 13734 | 30610 | 31215 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0951227065 | 2482497082 | 5752819770 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 13121180691007648697966605449802626 | 66719201737866718212385155872893886 | 86015268084568042734442277952466404 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3944 | 0987 | 1619 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 801841045097 | 678435818397 | 477925890341 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 822 | 016 | 826 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 12 | 19 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 4 |
| 22 | 1 | 28 |
| 12 | 2 | 1226 |
| 8 | 3 | 4 |
| 034 | 4 | 4 |
| 6 | 5 | - |
| 27 | 6 | 059 |
| 92 | 7 | 68 |
| 179 | 8 | 3 |
| 6 | 9 | 728 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | - |
| 8 | 1 | 022569 |
| 128 | 2 | 48 |
| 78 | 3 | - |
| 28 | 4 | - |
| 1 | 5 | 7 |
| 18 | 6 | 7 |
| 5689 | 7 | 3 |
| 2 | 8 | 123467 |
| 1 | 9 | 7 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | 48 |
| 4 | 1 | 5292 |
| - | 2 | 4678 |
| - | 3 | 4 |
| 023 | 4 | 1 |
| 12 | 5 | - |
| 27 | 6 | - |
| 29 | 7 | 069 |
| 02 | 8 | 09 |
| 1278 | 9 | 7 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 581637 | 705710 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16821 | 91756 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63910 | 80128 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7169883640 | 3776622314 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 81810240676652152791022950173810040 | 21658152218934624019664872001395893 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8431 | 7439 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 614863902062 | 234184059210 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 318 | 700 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 83 | 87 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12429 | 0 | - |
| 2239 | 1 | 028 |
| 6 | 2 | 12 |
| 8 | 3 | 178 |
| - | 4 | 028 |
| 9 | 5 | - |
| - | 6 | 27 |
| 36 | 7 | - |
| 1349 | 8 | 3 |
| - | 9 | 0158 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 012 | 0 | 05 |
| 24 | 1 | 02349 |
| - | 2 | 18 |
| 19 | 3 | 9 |
| 1 | 4 | 16 |
| 0 | 5 | 68 |
| 456 | 6 | 6 |
| 82 | 7 | - |
| 25 | 8 | 72 |
| 13 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 49736 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58224 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6555614147 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 581507273843810308123314913629 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8908183074390764 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 654719589971778625694304 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 463465406 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 00447222 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7QY10QY2QY15QY3QY8QY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0135 | 0 | 0468 |
| 7 | 1 | 02 |
| 127 | 2 | 249 |
| 6 | 3 | 0689 |
| 0246 | 4 | 4729 |
| 6 | 5 | 068 |
| 0358 | 6 | 3459 |
| 42 | 7 | 12 |
| 035 | 8 | 6 |
| 2346 | 9 | - |
Kỳ #01026Thứ sáu, 7/4/202318:00
Jackpot 60.536.720.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 60.536.720.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.980 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 31.965 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 7/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |