Mega 6/45
Kỳ #01023Thứ sáu, 31/3/202318:00
Jackpot 44.269.078.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.269.078.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 50 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.872 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.806 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 3 năm 2023: XSVL 734813; XSBD 439415; XSTV 886216; XSGL 289040; XSNT 004504; Mega 6/45 01 09 10 15 30 42; MAX3D 969, 265; DT123 044726; TT4 9252; XSMB 59381.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL13 | Bình DươngXSBD - 03K13 | Trà VinhXSTV - 32TV13 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 734813 | 439415 | 886216 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29117 | 78290 | 43535 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 80590 | 14209 | 45803 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6545809404 | 6800672815 | 1558778216 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 57152392478325168935131649725714012 | 99151100207365895037888843688500966 | 42057291048220266545907608546265857 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4100 | 3547 | 3948 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 161728105954 | 065201969769 | 646307939663 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 033 | 745 | 749 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 96 | 39 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 019 | 0 | 04 |
| 5 | 1 | 02372 |
| 15 | 2 | - |
| 13 | 3 | 35 |
| 056 | 4 | 7 |
| 3 | 5 | 12478 |
| - | 6 | 49 |
| 1245 | 7 | - |
| 5 | 8 | - |
| 6 | 9 | 0 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 69 |
| 5 | 1 | 52 |
| 5 | 2 | 0 |
| - | 3 | 7 |
| 8 | 4 | 57 |
| 1248 | 5 | 128 |
| 0692 | 6 | 69 |
| 34 | 7 | - |
| 5 | 8 | 45 |
| 06 | 9 | 062 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 234 |
| - | 1 | 62 |
| 06 | 2 | - |
| 0629 | 3 | 59 |
| 0 | 4 | 589 |
| 34 | 5 | 72 |
| 12 | 6 | 0232 |
| 528 | 7 | - |
| 4 | 8 | 7 |
| 34 | 9 | 3 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 289040 | 004504 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99296 | 92328 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 44683 | 74324 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3167612208 | 1074466603 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 25032266596280469088211356690639786 | 67680859032371857943302014172070803 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3020 | 3945 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 986196987695 | 391519933327 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 771 | 765 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 15 | 17 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 468 |
| 67 | 1 | 5 |
| 3 | 2 | 0 |
| 8 | 3 | 25 |
| 0 | 4 | 0 |
| 139 | 5 | 9 |
| 0789 | 6 | 1 |
| - | 7 | 16 |
| 089 | 8 | 368 |
| 5 | 9 | 568 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 1334 |
| 0 | 1 | 578 |
| - | 2 | 0478 |
| 0349 | 3 | - |
| 024 | 4 | 345 |
| 146 | 5 | - |
| - | 6 | 5 |
| 12 | 7 | - |
| 12 | 8 | 0 |
| - | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 59381 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50062 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4180374247 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 297892504878541213511562553386 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8847124828817647 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 318706283153746886677883 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 834295592 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 42082216 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4PF1PF8PF12PF5PF6PF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 38 |
| 4582 | 1 | 6 |
| 2469 | 2 | 258 |
| 058 | 3 | 4 |
| 3 | 4 | 127382 |
| 29 | 5 | 13 |
| 18 | 6 | 278 |
| 4368 | 7 | - |
| 02426 | 8 | 123679 |
| 8 | 9 | 25 |
Kỳ #01023Thứ sáu, 31/3/202318:00
Jackpot 44.269.078.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.269.078.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 50 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.872 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.806 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 31/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |