Mega 6/45
Kỳ #01017Thứ sáu, 17/3/202318:00
Jackpot 22.922.875.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.922.875.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.311 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.099 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 3 năm 2023: XSVL 004976; XSBD 466056; XSTV 163655; XSGL 641347; XSNT 795055; Mega 6/45 05 07 12 22 26 33; MAX3D 979, 886; DT123 901559; TT4 0756; XSMB 59389.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL11 | Bình DươngXSBD - 03K11 | Trà VinhXSTV - 32TV11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 004976 | 466056 | 163655 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43971 | 84926 | 51452 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 42297 | 98222 | 17481 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2851471387 | 7454721834 | 8798012578 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 02598384307211278721799723480330672 | 90243824513196880546495839278702622 | 44586186933442551579720879818545621 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3637 | 3683 | 6528 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 061595143751 | 513436041653 | 943712583766 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 424 | 649 | 672 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 43 | 59 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 3 |
| 2257 | 1 | 2425 |
| 172 | 2 | 124 |
| 0 | 3 | 07 |
| 122 | 4 | - |
| 1 | 5 | 1 |
| 7 | 6 | - |
| 389 | 7 | 1226 |
| 9 | 8 | 7 |
| - | 9 | 78 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 5 | 1 | - |
| 22 | 2 | 226 |
| 42582 | 3 | 42 |
| 032 | 4 | 32679 |
| - | 5 | 136 |
| 245 | 6 | 8 |
| 48 | 7 | - |
| 6 | 8 | 327 |
| 4 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 28 | 1 | - |
| 57 | 2 | 158 |
| 9 | 3 | 7 |
| - | 4 | - |
| 258 | 5 | 2589 |
| 68 | 6 | 6 |
| 38 | 7 | 289 |
| 257 | 8 | 01567 |
| 57 | 9 | 3 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 641347 | 795055 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13562 | 84304 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03148 | 98259 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4573192914 | 3858918105 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 60823874408656298939178412546175425 | 08067861260628692239776146662218831 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7683 | 8997 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 570451577397 | 370073414233 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 141 | 618 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 96 | 85 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 4 |
| 3426 | 1 | 4 |
| 62 | 2 | 35 |
| 28 | 3 | 19 |
| 01 | 4 | 01278 |
| 2 | 5 | 7 |
| 9 | 6 | 122 |
| 459 | 7 | - |
| 4 | 8 | 3 |
| 3 | 9 | 67 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 045 |
| 34 | 1 | 48 |
| 2 | 2 | 26 |
| 3 | 3 | 139 |
| 01 | 4 | 1 |
| 058 | 5 | 59 |
| 28 | 6 | 7 |
| 69 | 7 | - |
| 1 | 8 | 569 |
| 358 | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 59389 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 46086 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4796793279 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 628756164380808179508300155132 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7669421123186993 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 734641116778276324064847 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 006958919 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 09056560 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14PY12PY9PY4PY6PY10PY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 156289 |
| 012 | 1 | 1289 |
| 3 | 2 | - |
| 469 | 3 | 2 |
| - | 4 | 367 |
| 067 | 5 | 08 |
| 0248 | 6 | 03579 |
| 46 | 7 | 589 |
| 0157 | 8 | 69 |
| 01678 | 9 | 3 |
Kỳ #01017Thứ sáu, 17/3/202318:00
Jackpot 22.922.875.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.922.875.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.311 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.099 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 17/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |