Mega 6/45
Kỳ #01011Thứ sáu, 3/3/202318:00
Jackpot 13.518.471.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.518.471.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 792 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.455 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 3 năm 2023: XSVL 617002; XSBD 602392; XSTV 966303; XSGL 505263; XSNT 807756; Mega 6/45 10 22 26 27 33 43; MAX3D 311, 544; DT123 382422; TT4 9765; XSMB 37856.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL09 | Bình DươngXSBD - 03K09 | Trà VinhXSTV - 32TV09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 617002 | 602392 | 966303 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11931 | 35119 | 33478 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53855 | 72708 | 28438 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1806041089 | 7916081079 | 4663506278 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 24188614616843532079887055869484330 | 54905036419026918904288186788992604 | 31735322725764210968487492746937672 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6301 | 7432 | 0750 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 107566437557 | 520960832104 | 646742825151 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 505 | 706 | 029 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 63 | 33 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 1252 |
| 036 | 1 | - |
| 0 | 2 | - |
| 46 | 3 | 015 |
| 9 | 4 | 3 |
| 02357 | 5 | 57 |
| - | 6 | 013 |
| 5 | 7 | 59 |
| 8 | 8 | 89 |
| 78 | 9 | 4 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 435689 |
| 4 | 1 | 89 |
| 39 | 2 | - |
| 68 | 3 | 2 |
| 03 | 4 | 1 |
| 0 | 5 | - |
| 0 | 6 | 039 |
| - | 7 | 9 |
| 01 | 8 | 39 |
| 01678 | 9 | 2 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 3 |
| 5 | 1 | - |
| 4728 | 2 | 9 |
| 03 | 3 | 3528 |
| - | 4 | 29 |
| 32 | 5 | 01 |
| - | 6 | 789 |
| 6 | 7 | 2282 |
| 3672 | 8 | 2 |
| 246 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 505263 | 807756 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59461 | 92020 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 29637 | 46811 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2824151526 | 6092422099 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89810203045986259368236411911081777 | 16678883278821049445754148235890491 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5839 | 5968 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 808002396687 | 426217370896 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 885 | 235 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 11 | 93 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 128 | 0 | 4 |
| 1426 | 1 | 021 |
| 6 | 2 | 6 |
| 6 | 3 | 792 |
| 0 | 4 | 12 |
| 8 | 5 | - |
| 2 | 6 | 1238 |
| 378 | 7 | 7 |
| 6 | 8 | 057 |
| 32 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | - |
| 19 | 1 | 014 |
| 6 | 2 | 047 |
| 9 | 3 | 57 |
| 12 | 4 | 5 |
| 34 | 5 | 68 |
| 59 | 6 | 28 |
| 23 | 7 | 8 |
| 567 | 8 | - |
| 9 | 9 | 1369 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 37856 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94473 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5595243597 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 508527104833458280766355328692 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7866103955572822 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 984824865307939209051663 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 768839057 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 53357797 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1NQ11NQ5NQ3NQ13NQ2NQ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 57 |
| - | 1 | - |
| 25292 | 2 | 2 |
| 5267 | 3 | 592 |
| - | 4 | 82 |
| 03 | 5 | 22326728 |
| 5678 | 6 | 368 |
| 052792 | 7 | 367 |
| 4256 | 8 | 6 |
| 32 | 9 | 2272 |
Kỳ #01011Thứ sáu, 3/3/202318:00
Jackpot 13.518.471.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.518.471.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 792 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.455 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 3/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |