Mega 6/45
Kỳ #01005Thứ sáu, 17/2/202318:00
Jackpot 58.862.337.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 58.862.337.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 49 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.036 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 33.358 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 2 năm 2023: XSVL 452122; XSBD 939750; XSTV 686141; XSGL 877614; XSNT 429399; Mega 6/45 01 05 10 13 23 25; MAX3D 385, 805; DT123 557728; TT4 6891; XSMB 18435.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL07 | Bình DươngXSBD - 02K07 | Trà VinhXSTV - 32TV07 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 452122 | 939750 | 686141 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 57688 | 19359 | 91870 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78037 | 63614 | 43508 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6261232619 | 9509354470 | 8819505388 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 52004287024451813988837134648667165 | 98110294424037586626409544139320239 | 42839643626237905167791390581728244 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6092 | 2408 | 7769 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 516557075124 | 708260929654 | 539607229648 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 727 | 985 | 137 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 96 | 47 | 81 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 247 |
| - | 1 | 2389 |
| 0129 | 2 | 247 |
| 1 | 3 | 7 |
| 02 | 4 | - |
| 62 | 5 | - |
| 89 | 6 | 52 |
| 023 | 7 | - |
| 182 | 8 | 682 |
| 1 | 9 | 26 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 157 | 0 | 8 |
| - | 1 | 04 |
| 489 | 2 | 6 |
| 92 | 3 | 9 |
| 152 | 4 | 27 |
| 78 | 5 | 0429 |
| 2 | 6 | - |
| 4 | 7 | 05 |
| 0 | 8 | 25 |
| 35 | 9 | 232 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 8 |
| 48 | 1 | 7 |
| 26 | 2 | 2 |
| - | 3 | 792 |
| 4 | 4 | 148 |
| 9 | 5 | - |
| 9 | 6 | 279 |
| 136 | 7 | 09 |
| 048 | 8 | 18 |
| 3267 | 9 | 56 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 877614 | 429399 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 73647 | 49954 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 10781 | 77670 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6769333569 | 2520997877 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 01949236907739744419098824120278312 | 71437983780610987328501112351469347 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4699 | 1658 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 038755398576 | 005663142853 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 820 | 499 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 01 | 10 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 12 |
| 08 | 1 | 249 |
| 018 | 2 | 0 |
| 9 | 3 | 9 |
| 1 | 4 | 79 |
| - | 5 | - |
| 7 | 6 | 9 |
| 489 | 7 | 6 |
| - | 8 | 127 |
| 13469 | 9 | 0379 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 92 |
| 1 | 1 | 0142 |
| - | 2 | 8 |
| 5 | 3 | 7 |
| 125 | 4 | 7 |
| - | 5 | 3468 |
| 5 | 6 | - |
| 347 | 7 | 078 |
| 257 | 8 | - |
| 0292 | 9 | 92 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 18435 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11438 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3285513679 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 333427650151568929500851060849 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6599011576377339 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 249860101656541597884332 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 870135891 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 56024094 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10MF5MF15MF12MF1MF6MF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12457 | 0 | 12 |
| 09 | 1 | 0252 |
| 034 | 2 | - |
| - | 3 | 252789 |
| 9 | 4 | 029 |
| 12325 | 5 | 0562 |
| 52 | 6 | 8 |
| 3 | 7 | 09 |
| 3689 | 8 | 8 |
| 3479 | 9 | 1489 |
Kỳ #01005Thứ sáu, 17/2/202318:00
Jackpot 58.862.337.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 58.862.337.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 49 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.036 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 33.358 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 17/2/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |