Mega 6/45
Kỳ #01004Thứ tư, 15/2/202318:00
Jackpot 52.573.149.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 52.573.149.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.663 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.392 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 2 năm 2023: XSDN 760675; XSCT 228641; XSST 511318; XSDNG 248979; XSKH 279575; Mega 6/45 01 02 08 20 24 31; MAX3D 439, 981; DT123 932296; Xổ số điện toán 6x36 04 09 10 11 15 21; TT4 9201; XSMB 18158.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K3 | Cần ThơXSCT - K3T2 | Sóc TrăngXSST - K3T2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 760675 | 228641 | 511318 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43531 | 99947 | 48089 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53115 | 01996 | 47339 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3054756185 | 0468690777 | 7215825375 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 00896109474785083503386059146235109 | 66419122200924033580451225295472243 | 01735878399910432032016764714117675 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0277 | 1087 | 6921 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 137731932459 | 078035525850 | 998308246815 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 009 | 420 | 912 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 95 | 48 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 3592 |
| 3 | 1 | 05 |
| 6 | 2 | - |
| 09 | 3 | 1 |
| - | 4 | 72 |
| 0178 | 5 | 09 |
| 9 | 6 | 2 |
| 4272 | 7 | 572 |
| - | 8 | 5 |
| 025 | 9 | 36 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 224582 | 0 | - |
| 4 | 1 | 9 |
| 25 | 2 | 022 |
| 4 | 3 | - |
| 5 | 4 | 0137 |
| 9 | 5 | 024 |
| 89 | 6 | - |
| 478 | 7 | 7 |
| - | 8 | 0267 |
| 1 | 9 | 56 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 24 | 1 | 258 |
| 13 | 2 | 14 |
| 8 | 3 | 2592 |
| 02 | 4 | 18 |
| 1372 | 5 | 8 |
| 7 | 6 | - |
| - | 7 | 526 |
| 145 | 8 | 39 |
| 328 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 248979 | 279575 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72833 | 78242 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67229 | 09987 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9965734200 | 6303739458 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 55128992526901508804211399558449701 | 94574970296187736696698119879946409 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3231 | 1378 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 316580137202 | 539648482718 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 345 | 954 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 87 | 90 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0124 |
| 03 | 1 | 35 |
| 05 | 2 | 89 |
| 13 | 3 | 139 |
| 08 | 4 | 5 |
| 146 | 5 | 27 |
| - | 6 | 5 |
| 58 | 7 | 9 |
| 2 | 8 | 47 |
| 237 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 9 |
| 1 | 1 | 18 |
| 4 | 2 | 9 |
| - | 3 | 7 |
| 57 | 4 | 28 |
| 7 | 5 | 48 |
| 92 | 6 | - |
| 378 | 7 | 4578 |
| 1457 | 8 | 7 |
| 029 | 9 | 0629 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 18158 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68823 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1062187113 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 172800591619414791863761159188 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2841868483185422 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 536602726247285410455904 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 602224508 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 54757282 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9MH8MH10MH2MH12MH14MH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 248 |
| 124 | 1 | 13468 |
| 02728 | 2 | 1234 |
| 12 | 3 | - |
| 012528 | 4 | 157 |
| 47 | 5 | 428 |
| 168 | 6 | 6 |
| 4 | 7 | 225 |
| 0158 | 8 | 02468 |
| - | 9 | - |
Kỳ #01004Thứ tư, 15/2/202318:00
Jackpot 52.573.149.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 52.573.149.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.663 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.392 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 15/2/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |