Mega 6/45
Kỳ #00999Thứ sáu, 3/2/202318:00
Jackpot 28.986.447.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.986.447.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.133 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.206 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 2 năm 2023: XSVL 170217; XSBD 465624; XSTV 670856; XSGL 688354; XSNT 520062; Mega 6/45 04 11 16 30 33 43; MAX3D 400, 549; DT123 872229; TT4 8394; XSMB 52766.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL05 | Bình DươngXSBD - 02K05 | Trà VinhXSTV - 32TV05 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 170217 | 465624 | 670856 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32496 | 00872 | 89326 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71320 | 90385 | 45641 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7918415563 | 1588178486 | 9999873751 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 57864748773047972508412665614607528 | 78656988923735375386500397742230127 | 86111599145334019785804975104688412 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5794 | 0673 | 9372 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 308395674250 | 013146631082 | 631092838109 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 016 | 412 | 238 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 39 | 45 | 17 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 8 |
| - | 1 | 67 |
| - | 2 | 08 |
| 68 | 3 | 9 |
| 689 | 4 | 6 |
| - | 5 | 0 |
| 1469 | 6 | 3467 |
| 167 | 7 | 79 |
| 02 | 8 | 34 |
| 37 | 9 | 46 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 38 | 1 | 2 |
| 12789 | 2 | 247 |
| 567 | 3 | 19 |
| 2 | 4 | 5 |
| 48 | 5 | 36 |
| 582 | 6 | 3 |
| 2 | 7 | 23 |
| - | 8 | 12562 |
| 3 | 9 | 2 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 9 |
| 145 | 1 | 01247 |
| 17 | 2 | 6 |
| 8 | 3 | 8 |
| 1 | 4 | 016 |
| 8 | 5 | 16 |
| 245 | 6 | - |
| 19 | 7 | 2 |
| 39 | 8 | 35 |
| 0 | 9 | 78 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 688354 | 520062 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 67048 | 78527 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 48471 | 06010 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7359258060 | 0408529102 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 03018455598994404408625992835595612 | 76585353212807758862901768257881367 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6422 | 4114 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 039829733320 | 926119118935 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 306 | 500 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 31 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 68 |
| 7 | 1 | 28 |
| 129 | 2 | 02 |
| 7 | 3 | - |
| 45 | 4 | 48 |
| 5 | 5 | 459 |
| 0 | 6 | 0 |
| - | 7 | 13 |
| 01492 | 8 | - |
| 59 | 9 | 2829 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 02 |
| 1236 | 1 | 014 |
| 062 | 2 | 17 |
| - | 3 | 15 |
| 1 | 4 | - |
| 382 | 5 | - |
| 7 | 6 | 1227 |
| 267 | 7 | 678 |
| 7 | 8 | 52 |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 52766 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79512 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1287400591 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 197395384686931481747597636988 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9591719495907739 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 989439693811515333493722 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 561446237 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 29672825 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5MY7MY8MY4MY2MY6MY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| 13692 | 1 | 12 |
| 12 | 2 | 2589 |
| 5 | 3 | 1792 |
| 7292 | 4 | 629 |
| 2 | 5 | 3 |
| 4267 | 6 | 1679 |
| 36 | 7 | 426 |
| 28 | 8 | 8 |
| 23246 | 9 | 01242 |
Kỳ #00999Thứ sáu, 3/2/202318:00
Jackpot 28.986.447.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.986.447.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.133 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.206 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 3/2/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |