Mega 6/45
Kỳ #00996Thứ sáu, 27/1/202318:00
Jackpot 20.897.525.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.897.525.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.095 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.662 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 27 tháng 1 năm 2023: XSVL 528265; XSBD 743731; XSTV 723196; XSGL 555221; XSNT 284882; Mega 6/45 10 13 21 29 41 43; MAX3D 266, 763; DT123 659764; TT4 2350; XSMB 72859.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL04 | Bình DươngXSBD - 01K04 | Trà VinhXSTV - 32TV04 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 528265 | 743731 | 723196 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81031 | 45249 | 99482 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 80817 | 64773 | 02248 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1439245874 | 5498115530 | 8013579713 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91447756441637563365085459375253057 | 41251893025162906266575524667453586 | 35456868038875765084999177614134641 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2694 | 0901 | 0110 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 922830539514 | 173102343585 | 177341978002 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 978 | 599 | 345 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 76 | 26 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 3 | 1 | 47 |
| 59 | 2 | 8 |
| 5 | 3 | 1 |
| 1479 | 4 | 457 |
| 4627 | 5 | 237 |
| - | 6 | 52 |
| 145 | 7 | 458 |
| 279 | 8 | - |
| - | 9 | 248 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 12 |
| 03258 | 1 | - |
| 05 | 2 | 9 |
| 7 | 3 | 0124 |
| 37 | 4 | 9 |
| 8 | 5 | 12 |
| 678 | 6 | 6 |
| - | 7 | 346 |
| - | 8 | 156 |
| 249 | 9 | 9 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 23 |
| 42 | 1 | 037 |
| 08 | 2 | 6 |
| 017 | 3 | 5 |
| 8 | 4 | 1258 |
| 34 | 5 | 67 |
| 259 | 6 | - |
| 159 | 7 | 3 |
| 4 | 8 | 24 |
| - | 9 | 67 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 555221 | 284882 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77497 | 94851 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34677 | 92687 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9552604132 | 9307875146 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 83547264859323510409797859854704207 | 03683545815474408767735582724406462 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7031 | 8756 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 933965786401 | 498001231166 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 384 | 695 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 33 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 179 |
| 023 | 1 | - |
| 3 | 2 | 16 |
| - | 3 | 1259 |
| 8 | 4 | 72 |
| 382 | 5 | 9 |
| 2 | 6 | - |
| 04279 | 7 | 78 |
| 7 | 8 | 452 |
| 035 | 9 | 7 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 58 | 1 | - |
| 68 | 2 | 3 |
| 238 | 3 | 3 |
| 42 | 4 | 426 |
| 9 | 5 | 168 |
| 456 | 6 | 267 |
| 68 | 7 | 8 |
| 57 | 8 | 01237 |
| - | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 72859 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84970 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2294827905 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 688397215145870166754562230683 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5687809415825288 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 928966264652312075085479 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 166101463 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 93423569 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1LF7LF11LF15LF6LF3LF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 272 | 0 | 158 |
| 05 | 1 | - |
| 2458 | 2 | 026 |
| 689 | 3 | 59 |
| 9 | 4 | 28 |
| 037 | 5 | 129 |
| 26 | 6 | 369 |
| 8 | 7 | 0259 |
| 048 | 8 | 23789 |
| 35678 | 9 | 34 |
Kỳ #00996Thứ sáu, 27/1/202318:00
Jackpot 20.897.525.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.897.525.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.095 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.662 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 27/1/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |