Mega 6/45
Kỳ #00995Thứ tư, 25/1/202318:00
Jackpot 18.900.382.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.900.382.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.102 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.302 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 1 năm 2023: XSDN 405901; XSCT 199613; XSST 120705; XSDNG 268790; XSKH 568906; Mega 6/45 12 14 18 22 28 31; MAX3D 251, 743; DT123 377123; Xổ số điện toán 6x36 14 17 19 26 28 31; TT4 7886; XSMB 52371.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K4 | Cần ThơXSCT - K4T1 | Sóc TrăngXSST - K4T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 405901 | 199613 | 120705 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49894 | 75677 | 34133 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63179 | 49423 | 08556 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9263434239 | 8858826760 | 0212874044 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82272029072211078435343742010987186 | 72678405433525311335719507751724240 | 84148448899786588594905803517959203 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2117 | 5962 | 2772 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 218345090681 | 407182836568 | 374368404417 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 536 | 712 | 739 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 05 | 70 | 74 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 15792 |
| 08 | 1 | 07 |
| 7 | 2 | - |
| 8 | 3 | 4569 |
| 379 | 4 | - |
| 03 | 5 | - |
| 38 | 6 | - |
| 01 | 7 | 249 |
| - | 8 | 136 |
| 0237 | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4567 | 0 | - |
| 7 | 1 | 237 |
| 16 | 2 | 3 |
| 12458 | 3 | 5 |
| - | 4 | 03 |
| 3 | 5 | 03 |
| - | 6 | 028 |
| 17 | 7 | 0178 |
| 678 | 8 | 38 |
| - | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 48 | 0 | 35 |
| - | 1 | 7 |
| 7 | 2 | 8 |
| 034 | 3 | 39 |
| 479 | 4 | 0348 |
| 06 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 5 |
| 1 | 7 | 249 |
| 24 | 8 | 09 |
| 378 | 9 | 4 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 268790 | 568906 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62864 | 93501 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 44688 | 13907 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0528465956 | 3989527890 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 99619302202647119719890438529692449 | 51805757358377731308918958807913824 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1032 | 4132 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 330507930740 | 461295379032 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 563 | 077 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 08 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 249 | 0 | 5 |
| 7 | 1 | 92 |
| 3 | 2 | 08 |
| 469 | 3 | 2 |
| 68 | 4 | 039 |
| 0 | 5 | 6 |
| 59 | 6 | 34 |
| - | 7 | 1 |
| 28 | 8 | 48 |
| 124 | 9 | 036 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 156782 |
| 0 | 1 | 2 |
| 132 | 2 | 4 |
| - | 3 | 2257 |
| 2 | 4 | - |
| 0392 | 5 | - |
| 0 | 6 | - |
| 0372 | 7 | 729 |
| 02 | 8 | - |
| 7 | 9 | 052 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 52371 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45082 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8747355003 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 446561864737207712635195558209 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7943292819104411 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 414803405084571276541849 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 083687637 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 07182955 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB22LH25LH1LH7LH10LH13LH18LH19LH2LH23LH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 3729 |
| 17 | 1 | 0128 |
| 18 | 2 | 89 |
| 04678 | 3 | 7 |
| 58 | 4 | 03789 |
| 52 | 5 | 4526 |
| 5 | 6 | 3 |
| 02348 | 7 | 13 |
| 124 | 8 | 2347 |
| 024 | 9 | - |
Kỳ #00995Thứ tư, 25/1/202318:00
Jackpot 18.900.382.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.900.382.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.102 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.302 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 25/1/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |