Kết quả xổ số ngày Chủ nhật, 22/1/2023
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 1 năm 2023: XSTG 205717; XSKG 332403; XSDL 808214; XSTTH 517931; XSKH 344924; XSKT 990669.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-D1 | Kiên GiangXSKG - 1K4 | Đà LạtXSDL - ĐL1K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 205717 | 332403 | 808214 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56954 | 74636 | 75100 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 05346 | 18434 | 30374 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3083933185 | 1058605172 | 7769635943 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 54788198631561509497955991876955377 | 67998124433539425392989396973054892 | 20566268701767042270907191848680006 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1740 | 0290 | 1960 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 133487692424 | 481209487517 | 345813519814 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 559 | 356 | 039 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 99 | 97 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| - | 1 | 57 |
| - | 2 | 4 |
| 6 | 3 | 49 |
| 2345 | 4 | 046 |
| 18 | 5 | 49 |
| 4 | 6 | 392 |
| 179 | 7 | 7 |
| 8 | 8 | 58 |
| 35629 | 9 | 79 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 3 |
| - | 1 | 27 |
| 1792 | 2 | - |
| 04 | 3 | 0469 |
| 39 | 4 | 38 |
| - | 5 | 6 |
| 358 | 6 | - |
| 1 | 7 | 2 |
| 49 | 8 | 6 |
| 39 | 9 | 022489 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0673 | 0 | 06 |
| 5 | 1 | 429 |
| - | 2 | - |
| 4 | 3 | 9 |
| 127 | 4 | 3 |
| - | 5 | 18 |
| 0689 | 6 | 06 |
| 9 | 7 | 034 |
| 5 | 8 | 6 |
| 13 | 9 | 67 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 517931 | 344924 | 990669 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83596 | 71483 | 90178 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75926 | 56791 | 37978 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0306271941 | 3466871278 | 1348916211 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 35423054980604017750516382185857612 | 37030270756506307556110182610822094 | 96552943764095362494462166407980080 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8150 | 3839 | 2927 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 367689732527 | 857120600447 | 795356890788 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 220 | 302 | 843 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 83 | 81 | 98 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Thừa Thiên Huế | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2452 | 0 | - |
| 34 | 1 | 2 |
| 16 | 2 | 0367 |
| 278 | 3 | 18 |
| - | 4 | 01 |
| - | 5 | 028 |
| 279 | 6 | 2 |
| 2 | 7 | 36 |
| 359 | 8 | 3 |
| - | 9 | 68 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 28 |
| 789 | 1 | 8 |
| 0 | 2 | 4 |
| 68 | 3 | 09 |
| 29 | 4 | 7 |
| 7 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 038 |
| 4 | 7 | 158 |
| 0167 | 8 | 13 |
| 3 | 9 | 14 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 1 | 1 | 16 |
| 5 | 2 | 7 |
| 452 | 3 | - |
| 9 | 4 | 3 |
| - | 5 | 232 |
| 17 | 6 | 9 |
| 2 | 7 | 6829 |
| 7289 | 8 | 0892 |
| 6782 | 9 | 48 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 5.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 400.000 ₫ | |
| Giải năm | 200.000 ₫ | |
| Giải sáu | 100.000 ₫ | |
| Giải bảy | 40.000 ₫ | |
| Mã ĐB |
Chưa có kết quả Mega 6/45 nào được công bố.
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.