Mega 6/45
Kỳ #00994Thứ sáu, 20/1/202318:00
Jackpot 17.047.650.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.047.650.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 50 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.475 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.940 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 20 tháng 1 năm 2023: XSVL 293317; XSBD 315368; XSTV 622760; XSGL 198646; XSNT 204032; Mega 6/45 03 07 13 29 32 44; MAX3D 255, 538; DT123 565511; TT4 3820; XSMB 91869.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 44VL03 | Bình DươngXSBD - 01K03 | Trà VinhXSTV - 32TV03 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 293317 | 315368 | 622760 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32367 | 14190 | 00801 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27479 | 50882 | 19553 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6604073912 | 4900860352 | 3140610873 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93940972843046185152193817213675088 | 68823123931334242341292620638825234 | 86451878751166707722697450765128930 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3045 | 3439 | 4394 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 024294283402 | 133577126775 | 323321875313 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 937 | 572 | 238 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 85 | 29 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 2 |
| 68 | 1 | 27 |
| 01245 | 2 | 28 |
| - | 3 | 67 |
| 8 | 4 | 0225 |
| 4 | 5 | 2 |
| 3 | 6 | 17 |
| 136 | 7 | 9 |
| 28 | 8 | 148 |
| 7 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 8 |
| 4 | 1 | 2 |
| 145678 | 2 | 3 |
| 29 | 3 | 459 |
| 3 | 4 | 12 |
| 378 | 5 | 2 |
| - | 6 | 28 |
| - | 7 | 25 |
| 068 | 8 | 258 |
| 3 | 9 | 03 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 16 |
| 052 | 1 | 3 |
| 2 | 2 | 29 |
| 1357 | 3 | 038 |
| 9 | 4 | 5 |
| 47 | 5 | 123 |
| 0 | 6 | 07 |
| 68 | 7 | 35 |
| 3 | 8 | 7 |
| 2 | 9 | 4 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 198646 | 204032 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81910 | 91706 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 74567 | 66455 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7626659203 | 6605847588 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 79419712225685008733390218809331371 | 36842325997032463454899174902438683 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4871 | 6897 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 286218906684 | 575360034304 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 026 | 634 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 64 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1569 | 0 | 3 |
| 272 | 1 | 09 |
| 26 | 2 | 126 |
| 039 | 3 | 3 |
| 8 | 4 | 6 |
| - | 5 | 0 |
| 246 | 6 | 0267 |
| 6 | 7 | 12 |
| - | 8 | 4 |
| 1 | 9 | 03 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 346 |
| - | 1 | 7 |
| 34 | 2 | 42 |
| 058 | 3 | 24 |
| 022356 | 4 | 2 |
| 5 | 5 | 3458 |
| 0 | 6 | 4 |
| 19 | 7 | - |
| 58 | 8 | 38 |
| 9 | 9 | 79 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 91869 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62613 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8956117438 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 797106869348902083009203867549 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2455108538005406 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 113880583367204616020067 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 216832186 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 18368259 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB16LK9LK6LK17LK2LK19LK3LK14LK |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 021 | 0 | 02226 |
| 6 | 1 | 0368 |
| 0238 | 2 | - |
| 19 | 3 | 2683 |
| - | 4 | 69 |
| 58 | 5 | 589 |
| 01348 | 6 | 1729 |
| 62 | 7 | - |
| 1335 | 8 | 256 |
| 456 | 9 | 3 |
Kỳ #00994Thứ sáu, 20/1/202318:00
Jackpot 17.047.650.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.047.650.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 50 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.475 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.940 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 20/1/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |