Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 17/1/2023
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 1 năm 2023: XSBT 893450; XSVT 171253; XSBL 364533; XSDLK 090146; XSQNA 452232; Power 6/55 01 09 20 36 44 50 | 40; MAX3DPRO 235, 819; DT123 559205; TT4 7463; XSMB 53363.
| Đài | Bến TreXSBT - K03-T01 | Vũng TàuXSVT - 1C | Bạc LiêuXSBL - T1-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 893450 | 171253 | 364533 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69119 | 90950 | 85446 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06292 | 39555 | 59798 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1092559433 | 2963794124 | 8907661180 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 45416818186699044330631097024754414 | 01806107097162097551972953914102265 | 60367100965237459835063304577734537 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3530 | 6487 | 8976 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 023289083577 | 461337547479 | 134843909999 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 566 | 213 | 479 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 85 | 83 | 97 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3259 | 0 | 89 |
| - | 1 | 4689 |
| 39 | 2 | 5 |
| 3 | 3 | 0223 |
| 1 | 4 | 7 |
| 28 | 5 | 0 |
| 16 | 6 | 6 |
| 47 | 7 | 7 |
| 01 | 8 | 5 |
| 01 | 9 | 02 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 69 |
| 45 | 1 | 32 |
| - | 2 | 04 |
| 1258 | 3 | 7 |
| 25 | 4 | 1 |
| 569 | 5 | 01345 |
| 0 | 6 | 5 |
| 38 | 7 | 9 |
| - | 8 | 37 |
| 07 | 9 | 5 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 389 | 0 | - |
| - | 1 | - |
| - | 2 | - |
| 3 | 3 | 0357 |
| 7 | 4 | 68 |
| 3 | 5 | - |
| 4729 | 6 | 7 |
| 3679 | 7 | 46279 |
| 49 | 8 | 0 |
| 79 | 9 | 06789 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 090146 | 452232 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43437 | 61391 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03971 | 55516 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7891418651 | 6301085739 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22598141553680049849554630702043222 | 63704734420720305753144355238847800 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9549 | 3755 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 182051603105 | 208042321849 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 745 | 834 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 34 | 76 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0226 | 0 | 05 |
| 57 | 1 | 4 |
| 2 | 2 | 022 |
| 6 | 3 | 47 |
| 13 | 4 | 5692 |
| 045 | 5 | 15 |
| 4 | 6 | 03 |
| 3 | 7 | 1 |
| 9 | 8 | - |
| 42 | 9 | 8 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 018 | 0 | 034 |
| 9 | 1 | 06 |
| 324 | 2 | - |
| 05 | 3 | 22459 |
| 03 | 4 | 29 |
| 35 | 5 | 35 |
| 17 | 6 | - |
| - | 7 | 6 |
| 8 | 8 | 08 |
| 34 | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 53363 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01443 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0256917053 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 875864619221006195488653933921 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7295340105826328 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 444325178199752279363211 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 197642529 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 35290455 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10LR11LR15LR5LR2LR8LR |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 146 |
| 012 | 1 | 17 |
| 2489 | 2 | 12892 |
| 4256 | 3 | 569 |
| 0 | 4 | 2328 |
| 359 | 5 | 35 |
| 038 | 6 | 39 |
| 19 | 7 | - |
| 24 | 8 | 26 |
| 22369 | 9 | 2579 |
Power 6/55
Kỳ #00829Thứ ba, 17/1/202318:00
Jackpot 59.818.408.950 ₫
Jackpot 2 3.336.102.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 59.818.408.950 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.336.102.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 866 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.669 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 17/1/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |