Mega 6/45
Kỳ #00991Thứ tư, 11/1/202318:00
Jackpot 58.214.087.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 58.214.087.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 46 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.995 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 30.864 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 1 năm 2023: XSDN 553182; XSCT 488615; XSST 761195; XSDNG 386421; XSKH 356096; Mega 6/45 01 18 22 33 34 43; MAX3D 628, 378; DT123 781284; Xổ số điện toán 6x36 10 14 16 18 22 24; TT4 3534; XSMB 04942.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K2 | Cần ThơXSCT - K2T1 | Sóc TrăngXSST - K2T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 553182 | 488615 | 761195 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70130 | 35704 | 60167 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 56605 | 70858 | 77006 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9963637343 | 6317190951 | 7842392282 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 52168614096356483826163767859663021 | 40718434317636166430214013302260115 | 34404286235765486322857513810306552 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4912 | 6253 | 1758 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 286400328396 | 308092055717 | 103947334589 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 909 | 282 | 645 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 22 | 22 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 592 |
| 2 | 1 | 2 |
| 138 | 2 | 169 |
| 4 | 3 | 026 |
| 62 | 4 | 3 |
| 0 | 5 | - |
| 23792 | 6 | 428 |
| - | 7 | 6 |
| 6 | 8 | 2 |
| 022 | 9 | 62 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 145 |
| 03567 | 1 | 5278 |
| 228 | 2 | 22 |
| 5 | 3 | 01 |
| 0 | 4 | - |
| 012 | 5 | 138 |
| - | 6 | 1 |
| 1 | 7 | 1 |
| 15 | 8 | 02 |
| - | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 346 |
| 5 | 1 | - |
| 2258 | 2 | 2232 |
| 0223 | 3 | 39 |
| 05 | 4 | 5 |
| 49 | 5 | 1248 |
| 0 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | - |
| 5 | 8 | 29 |
| 38 | 9 | 5 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 386421 | 356096 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77206 | 75155 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 41741 | 10749 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4291006816 | 0744854334 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 76266589158394230142162964227441019 | 10216911817190836811405281956240243 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8333 | 5570 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 801658456641 | 062688479330 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 791 | 178 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 71 | 25 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 6 |
| 24279 | 1 | 05629 |
| 42 | 2 | 1 |
| 3 | 3 | 3 |
| 7 | 4 | 12225 |
| 14 | 5 | - |
| 01269 | 6 | 6 |
| - | 7 | 14 |
| - | 8 | - |
| 1 | 9 | 16 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 8 |
| 18 | 1 | 16 |
| 6 | 2 | 568 |
| 4 | 3 | 04 |
| 3 | 4 | 3789 |
| 25 | 5 | 5 |
| 129 | 6 | 2 |
| 4 | 7 | 08 |
| 0247 | 8 | 1 |
| 4 | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 04942 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31511 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9691535210 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 183523401718642365318439283681 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3310788020415685 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 854918973789657605607094 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 001655214 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 97791274 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5LY8LY15LY11LY6LY10LY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1268 | 0 | 1 |
| 01348 | 1 | 0212457 |
| 14259 | 2 | - |
| - | 3 | 1 |
| 179 | 4 | 1229 |
| 158 | 5 | 25 |
| 7 | 6 | 0 |
| 192 | 7 | 469 |
| - | 8 | 0159 |
| 478 | 9 | 2472 |
Kỳ #00991Thứ tư, 11/1/202318:00
Jackpot 58.214.087.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 58.214.087.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 46 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.995 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 30.864 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 11/1/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |