Mega 6/45
Kỳ #00980Thứ sáu, 16/12/202218:00
Jackpot 21.908.289.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.908.289.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.406 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.518 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 12 năm 2022: XSVL 876196; XSBD 408415; XSTV 172512; XSGL 418301; XSNT 058335; Mega 6/45 06 19 22 26 38 39; MAX3D 317, 499; DT123 096970; TT4 4205; XSMB 13086.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL50 | Bình DươngXSBD - 12K50 | Trà VinhXSTV - 31TV50 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 876196 | 408415 | 172512 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90270 | 32498 | 92022 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53821 | 85140 | 31803 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0826749383 | 0465505602 | 9142624980 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 29107073900328218918850636970223469 | 66206056383067004739364738461246137 | 00687180977512397246486172026264683 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7712 | 4768 | 5653 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 930235267540 | 377577651953 | 553656936203 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 517 | 481 | 372 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 82 | 24 | 41 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 479 | 0 | 227 |
| 2 | 1 | 278 |
| 02182 | 2 | 16 |
| 68 | 3 | - |
| - | 4 | 0 |
| - | 5 | - |
| 29 | 6 | 379 |
| 016 | 7 | 0 |
| 1 | 8 | 223 |
| 6 | 9 | 06 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 26 |
| 8 | 1 | 25 |
| 01 | 2 | 4 |
| 57 | 3 | 789 |
| 2 | 4 | 0 |
| 1567 | 5 | 35 |
| 0 | 6 | 58 |
| 3 | 7 | 035 |
| 369 | 8 | 1 |
| 3 | 9 | 8 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 32 |
| 4 | 1 | 27 |
| 1267 | 2 | 236 |
| 022589 | 3 | 6 |
| - | 4 | 16 |
| - | 5 | 3 |
| 234 | 6 | 2 |
| 189 | 7 | 2 |
| - | 8 | 037 |
| - | 9 | 37 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 418301 | 058335 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09668 | 55866 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78952 | 54439 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8377632076 | 9400277124 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58443491551865693869717940457830804 | 66730214283449747593121827479054752 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2165 | 3010 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 612081583260 | 191478407263 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 767 | 952 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 86 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 126 | 0 | 14 |
| 0 | 1 | 0 |
| 5 | 2 | 0 |
| 4 | 3 | - |
| 09 | 4 | 3 |
| 56 | 5 | 2568 |
| 572 | 6 | 05789 |
| 6 | 7 | 628 |
| 567 | 8 | - |
| 6 | 9 | 4 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1349 | 0 | 2 |
| - | 1 | 04 |
| 0528 | 2 | 48 |
| 69 | 3 | 059 |
| 12 | 4 | 0 |
| 3 | 5 | 22 |
| 68 | 6 | 36 |
| 9 | 7 | - |
| 2 | 8 | 26 |
| 3 | 9 | 037 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 13086 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69861 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6057856199 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 418184070924243785013734406196 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1624768803438140 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 153457651319163946839921 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 522244782 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 42952615 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4HD2HD12HD5HD3HD1HD |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 19 |
| 026 | 1 | 589 |
| 248 | 2 | 1246 |
| 428 | 3 | 49 |
| 2342 | 4 | 023242 |
| 169 | 5 | - |
| 289 | 6 | 15 |
| - | 7 | 8 |
| 178 | 8 | 2368 |
| 0139 | 9 | 569 |
Kỳ #00980Thứ sáu, 16/12/202218:00
Jackpot 21.908.289.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.908.289.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.406 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.518 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 16/12/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |