Mega 6/45
Kỳ #00979Thứ tư, 14/12/202218:00
Jackpot 20.043.738.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.043.738.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.031 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.355 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 12 năm 2022: XSDN 615564; XSCT 192219; XSST 776985; XSDNG 090256; XSKH 253246; Mega 6/45 13 29 35 37 38 41; MAX3D 400, 413; DT123 870482; Xổ số điện toán 6x36 04 12 14 18 22 29; TT4 6934; XSMB 48507.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K2 | Cần ThơXSCT - K2T12 | Sóc TrăngXSST - T12K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 615564 | 192219 | 776985 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78084 | 01473 | 81343 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61863 | 35289 | 99629 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8923455433 | 5366585888 | 5802807835 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93778400238752443141891115892466619 | 87118907913902562000277673531339258 | 44372897349219629996514653191703491 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8202 | 3238 | 2833 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 930341785107 | 380132501912 | 194878389112 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 000 | 789 | 694 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 60 | 86 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0237 |
| 14 | 1 | 139 |
| 0 | 2 | 342 |
| 01236 | 3 | 34 |
| 22368 | 4 | 1 |
| - | 5 | - |
| - | 6 | 34 |
| 0 | 7 | 82 |
| 72 | 8 | 4 |
| 1 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 056 | 0 | 01 |
| 09 | 1 | 2389 |
| 1 | 2 | 5 |
| 17 | 3 | 8 |
| - | 4 | - |
| 26 | 5 | 08 |
| - | 6 | 057 |
| 6 | 7 | 3 |
| 1358 | 8 | 892 |
| 182 | 9 | 1 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 9 | 1 | 27 |
| 17 | 2 | 89 |
| 34 | 3 | 3458 |
| 39 | 4 | 38 |
| 368 | 5 | - |
| 892 | 6 | 5 |
| 1 | 7 | 2 |
| 234 | 8 | 56 |
| 2 | 9 | 1462 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 090256 | 253246 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41747 | 30917 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27789 | 81423 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8560192417 | 0806257383 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 42413651587574373179619948098540058 | 45254952833317852953659446977151146 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2763 | 3495 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 373403508280 | 536499823204 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 743 | 901 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 05 | 08 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 15 |
| 0 | 1 | 37 |
| - | 2 | - |
| 1426 | 3 | 4 |
| 39 | 4 | 327 |
| 08 | 5 | 0682 |
| 5 | 6 | 3 |
| 14 | 7 | 9 |
| 52 | 8 | 059 |
| 78 | 9 | 4 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 148 |
| 07 | 1 | 7 |
| 68 | 2 | 3 |
| 2582 | 3 | - |
| 0456 | 4 | 462 |
| 9 | 5 | 34 |
| 42 | 6 | 24 |
| 1 | 7 | 18 |
| 07 | 8 | 232 |
| - | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 48507 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74741 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0804653319 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 705447942551418228873613700075 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5011577997070072 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 462210137908882853511095 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 658768364 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 24964456 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11HF12HF3HF8HF9HF4HF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 728 |
| 145 | 1 | 1389 |
| 27 | 2 | 2458 |
| 1 | 3 | 7 |
| 2426 | 4 | 1426 |
| 279 | 5 | 168 |
| 459 | 6 | 48 |
| 0238 | 7 | 259 |
| 01256 | 8 | 7 |
| 17 | 9 | 56 |
Kỳ #00979Thứ tư, 14/12/202218:00
Jackpot 20.043.738.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.043.738.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.031 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.355 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 14/12/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |