Mega 6/45
Kỳ #00973Thứ tư, 30/11/202218:00
Jackpot 14.921.807.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.921.807.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.097 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.206 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 11 năm 2022: XSDN 610166; XSCT 378270; XSST 787744; XSDNG 284555; XSKH 265909; Mega 6/45 07 15 20 25 32 37; MAX3D 654, 906; DT123 633417; Xổ số điện toán 6x36 13 23 26 30 33 34; TT4 7949; XSMB 98112.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K5 | Cần ThơXSCT - K5T11 | Sóc TrăngXSST - T11K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 610166 | 378270 | 787744 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 57530 | 65292 | 01489 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 25738 | 56306 | 35666 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0923604395 | 2069484464 | 2057326070 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98866116044952420163117558657496772 | 96286394997887347306130748432432540 | 12525748589415624667436252890763207 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3591 | 1281 | 4899 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 636548638989 | 000825082960 | 660236968043 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 563 | 944 | 278 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 13 | 29 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 4 |
| 9 | 1 | - |
| 7 | 2 | 4 |
| 63 | 3 | 068 |
| 027 | 4 | - |
| 569 | 5 | 59 |
| 362 | 6 | 33562 |
| - | 7 | 24 |
| 3 | 8 | 9 |
| 58 | 9 | 15 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 467 | 0 | 6282 |
| 8 | 1 | 3 |
| 9 | 2 | 4 |
| 17 | 3 | - |
| 24679 | 4 | 04 |
| - | 5 | - |
| 028 | 6 | 04 |
| - | 7 | 034 |
| 02 | 8 | 16 |
| 9 | 9 | 249 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 272 |
| - | 1 | - |
| 0 | 2 | 529 |
| 47 | 3 | - |
| 4 | 4 | 34 |
| 22 | 5 | 68 |
| 569 | 6 | 67 |
| 026 | 7 | 038 |
| 57 | 8 | 9 |
| 289 | 9 | 69 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 284555 | 265909 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76119 | 37641 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 21356 | 15013 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6583515353 | 7492225136 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 06452864944431925287335942980449314 | 04323037330213325500259224076457116 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4560 | 4852 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 304930121596 | 138214891863 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 048 | 902 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 71 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 4 |
| - | 1 | 2492 |
| 15 | 2 | - |
| 5 | 3 | 5 |
| 0192 | 4 | 89 |
| 359 | 5 | 2356 |
| 59 | 6 | 0 |
| 8 | 7 | - |
| 4 | 8 | 7 |
| 124 | 9 | 4256 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 029 |
| 47 | 1 | 36 |
| 02258 | 2 | 223 |
| 12326 | 3 | 326 |
| 6 | 4 | 1 |
| - | 5 | 2 |
| 13 | 6 | 34 |
| - | 7 | 1 |
| - | 8 | 29 |
| 08 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 98112 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09152 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0198905593 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 251619536648674944940464496641 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7013767255794369 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 849012793981719999825959 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 036860858 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 51356757 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11HY12HY2HY13HY4HY9HY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | - |
| 4568 | 1 | 23 |
| 1578 | 2 | - |
| 19 | 3 | 56 |
| 479 | 4 | 14 |
| 3 | 5 | 12789 |
| 36 | 6 | 01679 |
| 56 | 7 | 2492 |
| 5 | 8 | 129 |
| 567289 | 9 | 0349 |
Kỳ #00973Thứ tư, 30/11/202218:00
Jackpot 14.921.807.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.921.807.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.097 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.206 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 30/11/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |