Mega 6/45
Kỳ #00970Thứ tư, 23/11/202218:00
Jackpot 18.822.931.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.822.931.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 918 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.183 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 11 năm 2022: XSDN 466591; XSCT 913567; XSST 004645; XSDNG 163055; XSKH 069787; Mega 6/45 04 13 15 20 37 38; MAX3D 135, 326; DT123 802280; Xổ số điện toán 6x36 04 09 14 15 18 25; TT4 1088; XSMB 47779.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K4 | Cần ThơXSCT - K4T11 | Sóc TrăngXSST - T11K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 466591 | 913567 | 004645 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03395 | 31521 | 49723 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91491 | 82287 | 38955 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4889547793 | 3834585975 | 5860000734 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58142496488295959552203972739329307 | 39438278261078226308971286736260208 | 11920331372372480712675065316244280 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8104 | 8224 | 7939 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 005490789607 | 937690600669 | 852481830702 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 396 | 760 | 036 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 40 | 95 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 472 |
| 92 | 1 | - |
| 45 | 2 | - |
| 92 | 3 | - |
| 05 | 4 | 28 |
| 92 | 5 | 249 |
| 9 | 6 | - |
| 029 | 7 | 8 |
| 478 | 8 | 8 |
| 5 | 9 | 12325267 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 462 | 0 | 82 |
| 2 | 1 | - |
| 68 | 2 | 1468 |
| - | 3 | 8 |
| 2 | 4 | 05 |
| 47 | 5 | - |
| 27 | 6 | 02279 |
| 68 | 7 | 56 |
| 0223 | 8 | 27 |
| 6 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 028 | 0 | 026 |
| - | 1 | 2 |
| 016 | 2 | 0342 |
| 28 | 3 | 4679 |
| 223 | 4 | 5 |
| 459 | 5 | 5 |
| 03 | 6 | 2 |
| 3 | 7 | - |
| - | 8 | 03 |
| 3 | 9 | 5 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 163055 | 069787 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30812 | 57702 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 11925 | 83086 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1222324006 | 1205482180 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61966771228882737610577975967092313 | 10705364939787070629351752482837670 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7667 | 0640 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 515714029936 | 280690140888 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 350 | 520 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 99 | 58 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 157 | 0 | 26 |
| - | 1 | 023 |
| 012 | 2 | 2357 |
| 12 | 3 | 6 |
| - | 4 | - |
| 25 | 5 | 057 |
| 036 | 6 | 67 |
| 2569 | 7 | 0 |
| - | 8 | - |
| 9 | 9 | 79 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24728 | 0 | 256 |
| - | 1 | 4 |
| 0 | 2 | 089 |
| 9 | 3 | - |
| 15 | 4 | 0 |
| 07 | 5 | 48 |
| 08 | 6 | - |
| 8 | 7 | 025 |
| 258 | 8 | 0678 |
| 2 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 47779 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09473 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4200645431 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 311341771599814971682006433491 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2355685130415929 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 184838242063853528132684 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 378794832 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 75687303 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4GF6GF14GF7GF11GF8GF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 36 |
| 3459 | 1 | 345 |
| 3 | 2 | 49 |
| 01672 | 3 | 1245 |
| 123689 | 4 | 18 |
| 1357 | 5 | 15 |
| 0 | 6 | 3482 |
| - | 7 | 32589 |
| 4627 | 8 | 4 |
| 27 | 9 | 14 |
Kỳ #00970Thứ tư, 23/11/202218:00
Jackpot 18.822.931.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.822.931.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 918 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.183 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 23/11/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |