Mega 6/45
Kỳ #00965Thứ sáu, 11/11/202218:00
Jackpot 65.752.184.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 65.752.184.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.806 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 33.272 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 11 năm 2022: XSVL 820665; XSBD 128733; XSTV 530214; XSGL 793827; XSNT 662228; Mega 6/45 02 03 09 15 17 43; MAX3D 343, 039; DT123 288722; TT4 4301; XSMB 81736.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL45 | Bình DươngXSBD - 11K45 | Trà VinhXSTV - 31TV45 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 820665 | 128733 | 530214 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42149 | 14445 | 87254 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81173 | 97033 | 40939 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8938965328 | 5008459799 | 8995408151 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 24944018606284411277770572532766596 | 48055266208757740277418074836762722 | 70365356979927867106161283514469409 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5560 | 6862 | 9344 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 574622861841 | 438451691265 | 320076835817 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 570 | 151 | 001 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 58 | 81 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 627 | 0 | - |
| 46 | 1 | - |
| - | 2 | 78 |
| 7 | 3 | - |
| 42 | 4 | 14269 |
| 6 | 5 | 7 |
| 489 | 6 | 0215 |
| 257 | 7 | 037 |
| 2 | 8 | 69 |
| 48 | 9 | 6 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 7 |
| 5 | 1 | - |
| 26 | 2 | 02 |
| 32 | 3 | 32 |
| 82 | 4 | 5 |
| 456 | 5 | 158 |
| - | 6 | 2579 |
| 0672 | 7 | 72 |
| 5 | 8 | 42 |
| 69 | 9 | 9 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0169 |
| 058 | 1 | 47 |
| - | 2 | 8 |
| 8 | 3 | 9 |
| 14252 | 4 | 42 |
| 6 | 5 | 142 |
| 0 | 6 | 5 |
| 19 | 7 | 8 |
| 27 | 8 | 13 |
| 03 | 9 | 7 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 793827 | 662228 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36323 | 97019 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 20200 | 70569 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2767862572 | 0993081797 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66710515064882139451402260367783279 | 53490681630494912615791896630847809 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1330 | 8161 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 991452651712 | 175380520482 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 250 | 753 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 03 | 52 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0135 | 0 | 036 |
| 25 | 1 | 024 |
| 17 | 2 | 1367 |
| 02 | 3 | 0 |
| 1 | 4 | - |
| 6 | 5 | 01 |
| 02 | 6 | 5 |
| 27 | 7 | 2789 |
| 7 | 8 | - |
| 7 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 89 |
| 6 | 1 | 59 |
| 528 | 2 | 8 |
| 526 | 3 | 0 |
| - | 4 | 9 |
| 1 | 5 | 2232 |
| - | 6 | 139 |
| 9 | 7 | - |
| 02 | 8 | 29 |
| 01468 | 9 | 07 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 81736 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23276 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5375498359 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 172845961366887696239047915921 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1913944285141457 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 356158655275615466039713 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 570440936 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 08899212 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15GY9GY8GY10GY2GY11GY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 38 |
| 26 | 1 | 2334 |
| 149 | 2 | 13 |
| 0132 | 3 | 62 |
| 1528 | 4 | 02 |
| 67 | 5 | 4279 |
| 327 | 6 | 15 |
| 58 | 7 | 0569 |
| 0 | 8 | 479 |
| 578 | 9 | 2 |
Kỳ #00965Thứ sáu, 11/11/202218:00
Jackpot 65.752.184.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 65.752.184.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.806 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 33.272 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 11/11/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |