Mega 6/45
Kỳ #00962Thứ sáu, 4/11/202218:00
Jackpot 48.556.175.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 48.556.175.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 45 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.623 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.077 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 11 năm 2022: XSVL 183799; XSBD 040082; XSTV 200850; XSGL 426461; XSNT 136847; Mega 6/45 09 13 16 24 33 45; MAX3D 244, 856; DT123 289501; TT4 2002; XSMB 75371.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL44 | Bình DươngXSBD - 11K44 | Trà VinhXSTV - 31TV44 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 183799 | 040082 | 200850 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43428 | 00970 | 17178 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 10544 | 99147 | 19261 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4951738731 | 0731247458 | 0016911940 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 99938951197403316273330942679185261 | 31161194930674436061358035438167369 | 71176861394916608883399294895146726 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7821 | 8539 | 7059 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 062757324678 | 813897031991 | 750334544061 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 189 | 861 | 992 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 36 | 29 | 69 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 2369 | 1 | 79 |
| 3 | 2 | 178 |
| 37 | 3 | 12368 |
| 49 | 4 | 4 |
| - | 5 | - |
| 3 | 6 | 1 |
| 12 | 7 | 38 |
| 237 | 8 | 9 |
| 189 | 9 | 149 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 32 |
| 6389 | 1 | 2 |
| 18 | 2 | 9 |
| 029 | 3 | 89 |
| 4 | 4 | 47 |
| - | 5 | 8 |
| - | 6 | 139 |
| 4 | 7 | 0 |
| 35 | 8 | 12 |
| 236 | 9 | 13 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 3 |
| 562 | 1 | - |
| 9 | 2 | 69 |
| 08 | 3 | 9 |
| 5 | 4 | 0 |
| - | 5 | 0149 |
| 267 | 6 | 12692 |
| - | 7 | 68 |
| 7 | 8 | 3 |
| 23562 | 9 | 2 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 426461 | 136847 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54541 | 15280 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 41186 | 46938 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1690501207 | 7655898192 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98250657053900535829026658664049781 | 52899132387486504566204974419281112 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9973 | 9998 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 627886023181 | 789319234327 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 404 | 710 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 78 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 24537 |
| 4682 | 1 | - |
| 0 | 2 | 9 |
| 7 | 3 | - |
| 0 | 4 | 01 |
| 0369 | 5 | 0 |
| 8 | 6 | 15 |
| 0 | 7 | 38 |
| 7 | 8 | 126 |
| 2 | 9 | 5 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | - |
| - | 1 | 02 |
| 192 | 2 | 37 |
| 29 | 3 | 82 |
| - | 4 | 7 |
| 6 | 5 | 8 |
| 6 | 6 | 56 |
| 249 | 7 | 8 |
| 32579 | 8 | 0 |
| 9 | 9 | 223789 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 75371 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81207 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1535073690 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 959236037700576913145742849409 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4804624283655083 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 533031116641569635925572 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 743046548 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 48020542 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2FG1FG10FG12FG6FG13FG |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 359 | 0 | 24579 |
| 147 | 1 | 14 |
| 04279 | 2 | 38 |
| 248 | 3 | 0 |
| 01 | 4 | 1223682 |
| 06 | 5 | 0 |
| 479 | 6 | 5 |
| 07 | 7 | 1267 |
| 242 | 8 | 3 |
| 0 | 9 | 026 |
Kỳ #00962Thứ sáu, 4/11/202218:00
Jackpot 48.556.175.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 48.556.175.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 45 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.623 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.077 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 4/11/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |