Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 1/11/2022
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 11 năm 2022: XSBT 267454; XSVT 165010; XSBL 856665; XSDLK 944259; XSQNA 954306; Power 6/55 03 09 20 23 31 54 | 55; MAX3DPRO 990, 732; DT123 038931; TT4 5975; XSMB 99876.
| Đài | Bến TreXSBT - K44-T11 | Vũng TàuXSVT - 11A | Bạc LiêuXSBL - T11-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 267454 | 165010 | 856665 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51241 | 72322 | 96310 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38398 | 42445 | 90991 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3063946953 | 7480453727 | 4665242457 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 13402611875209508813209366771658252 | 81725935857582481792314681171484948 | 72338041839804535598139769310435118 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5963 | 4090 | 9531 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 029693829172 | 405936945144 | 014825365915 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 552 | 585 | 815 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 19 | 60 | 75 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 4 | 1 | 369 |
| 05278 | 2 | - |
| 156 | 3 | 69 |
| 5 | 4 | 1 |
| 9 | 5 | 2234 |
| 139 | 6 | 3 |
| 8 | 7 | 2 |
| 9 | 8 | 27 |
| 13 | 9 | 568 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 169 | 0 | 4 |
| - | 1 | 04 |
| 29 | 2 | 2457 |
| - | 3 | - |
| 01249 | 4 | 458 |
| 2482 | 5 | 9 |
| - | 6 | 08 |
| 2 | 7 | - |
| 46 | 8 | 52 |
| 5 | 9 | 024 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 4 |
| 39 | 1 | 0528 |
| 5 | 2 | - |
| 8 | 3 | 168 |
| 0 | 4 | 58 |
| 12467 | 5 | 27 |
| 37 | 6 | 5 |
| 5 | 7 | 56 |
| 1349 | 8 | 3 |
| - | 9 | 18 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 944259 | 954306 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15665 | 32838 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90608 | 04610 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9419191269 | 7638955334 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 13082571957684801396381226691475411 | 41022535021262722428350321343559452 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3904 | 4233 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 080518485059 | 550001519412 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 295 | 781 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 40 | 15 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 458 |
| 19 | 1 | 14 |
| 28 | 2 | 2 |
| - | 3 | - |
| 01 | 4 | 082 |
| 0692 | 5 | 92 |
| 9 | 6 | 59 |
| - | 7 | - |
| 042 | 8 | 2 |
| 526 | 9 | 1526 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 026 |
| 58 | 1 | 025 |
| 01235 | 2 | 278 |
| 3 | 3 | 23458 |
| 3 | 4 | - |
| 13 | 5 | 12 |
| 0 | 6 | - |
| 2 | 7 | - |
| 23 | 8 | 19 |
| 8 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 99876 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35394 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8330141034 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 784780150661824218641946097709 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2523824385046873 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 666600036305912652398233 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 399774666 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79764650 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4FL7FL6FL14FL11FL10FL |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 134569 |
| 0 | 1 | - |
| - | 2 | 346 |
| 02347 | 3 | 349 |
| 023679 | 4 | 36 |
| 0 | 5 | 0 |
| 0246272 | 6 | 0462 |
| - | 7 | 346289 |
| 7 | 8 | - |
| 0379 | 9 | 49 |
Power 6/55
Kỳ #00796Thứ ba, 1/11/202218:00
Jackpot 58.584.185.850 ₫
Jackpot 2 3.735.902.200 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 58.584.185.850 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.735.902.200 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 819 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.932 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 1/11/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |