Mega 6/45
Kỳ #00959Thứ sáu, 28/10/202218:00
Jackpot 35.108.565.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.108.565.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.127 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.038 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 10 năm 2022: XSVL 788536; XSBD 448938; XSTV 794280; XSGL 303758; XSNT 132304; Mega 6/45 16 21 22 33 42 45; MAX3D 166, 633; DT123 920789; TT4 6563; XSMB 32041.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL43 | Bình DươngXSBD - 10K43 | Trà VinhXSTV - 31TV43 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 788536 | 448938 | 794280 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98108 | 82776 | 33257 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 21752 | 53835 | 48016 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0683624304 | 4989333377 | 8356973291 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 83484173954856130699756948728285025 | 64083155247196664784801314084182115 | 92437107013941880830736493467153119 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7708 | 6858 | 5550 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 227432282164 | 689348999361 | 880021795652 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 693 | 427 | 458 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 33 | 74 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 482 |
| 6 | 1 | - |
| 58 | 2 | 58 |
| 9 | 3 | 62 |
| 06789 | 4 | - |
| 29 | 5 | 2 |
| 32 | 6 | 14 |
| - | 7 | 04 |
| 022 | 8 | 24 |
| 9 | 9 | 3459 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 346 | 1 | 5 |
| - | 2 | 47 |
| 3892 | 3 | 1358 |
| 28 | 4 | 1 |
| 13 | 5 | 8 |
| 67 | 6 | 16 |
| 27 | 7 | 67 |
| 35 | 8 | 34 |
| 9 | 9 | 329 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0358 | 0 | 01 |
| 079 | 1 | 689 |
| 5 | 2 | - |
| - | 3 | 07 |
| 7 | 4 | 9 |
| - | 5 | 0278 |
| 1 | 6 | 9 |
| 35 | 7 | 149 |
| 15 | 8 | 0 |
| 1467 | 9 | 1 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 303758 | 132304 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23446 | 77447 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 64546 | 61656 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9006952103 | 9669902111 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 83333379763269791482660560973046139 | 95213951007844993542563876982142517 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8553 | 5668 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 079074905063 | 953048539393 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 915 | 160 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 46 | 08 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 392 | 0 | 3 |
| - | 1 | 5 |
| 8 | 2 | - |
| 0356 | 3 | 039 |
| - | 4 | 63 |
| 1 | 5 | 368 |
| 4357 | 6 | 39 |
| 9 | 7 | 6 |
| 5 | 8 | 2 |
| 36 | 9 | 027 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 036 | 0 | 048 |
| 12 | 1 | 137 |
| 4 | 2 | 1 |
| 159 | 3 | 0 |
| 0 | 4 | 279 |
| - | 5 | 36 |
| 5 | 6 | 08 |
| 148 | 7 | - |
| 06 | 8 | 7 |
| 49 | 9 | 39 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 32041 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41193 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7237038138 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 427251820390049569965875001486 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7646188348310453 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 121126490096980379585730 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 766222545 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 62120549 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6FQ13FQ15FQ10FQ5FQ3FQ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 357 | 0 | 325 |
| 134 | 1 | 12 |
| 126 | 2 | 25 |
| 02589 | 3 | 018 |
| - | 4 | 15693 |
| 024 | 5 | 038 |
| 46892 | 6 | 26 |
| - | 7 | 0 |
| 35 | 8 | 36 |
| 43 | 9 | 362 |
Kỳ #00959Thứ sáu, 28/10/202218:00
Jackpot 35.108.565.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.108.565.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.127 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.038 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 28/10/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |