Mega 6/45
Kỳ #00956Thứ sáu, 21/10/202218:00
Jackpot 26.156.971.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.156.971.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 989 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.466 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 21 tháng 10 năm 2022: XSVL 028515; XSBD 309477; XSTV 906392; XSGL 193067; XSNT 997754; Mega 6/45 10 16 17 18 34 42; MAX3D 824, 620; DT123 178675; TT4 0920; XSMB 50000.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL42 | Bình DươngXSBD - 10K42 | Trà VinhXSTV - 31TV42 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 028515 | 309477 | 906392 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64979 | 20468 | 64101 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 76251 | 56796 | 99470 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3202876378 | 3875547948 | 2685336690 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10589025655186504128663947904335340 | 93984560385764418014552614971700919 | 02256562413579404260471685211626805 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4075 | 0410 | 4868 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 289609548101 | 045886512614 | 232200766844 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 954 | 900 | 248 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 55 | 74 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 1 |
| 05 | 1 | 5 |
| - | 2 | 082 |
| 4 | 3 | - |
| 529 | 4 | 03 |
| 1627 | 5 | 142 |
| 9 | 6 | 52 |
| - | 7 | 589 |
| 227 | 8 | 9 |
| 78 | 9 | 46 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 0 |
| 56 | 1 | 04279 |
| - | 2 | - |
| - | 3 | 8 |
| 1248 | 4 | 48 |
| 52 | 5 | 1528 |
| 9 | 6 | 18 |
| 17 | 7 | 7 |
| 3456 | 8 | 4 |
| 1 | 9 | 6 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 679 | 0 | 15 |
| 04 | 1 | 6 |
| 29 | 2 | 2 |
| 5 | 3 | - |
| 479 | 4 | 148 |
| 0 | 5 | 36 |
| 157 | 6 | 082 |
| - | 7 | 046 |
| 462 | 8 | - |
| - | 9 | 024 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 193067 | 997754 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25969 | 87825 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15877 | 07936 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9918255151 | 5923138946 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 86828106059445478090215965432674975 | 77180897614684175261550259353593257 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8101 | 5047 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 586444150218 | 303281530991 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 542 | 411 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 24 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 15 |
| 05 | 1 | 58 |
| 348 | 2 | 68 |
| - | 3 | 2 |
| 56 | 4 | 2 |
| 017 | 5 | 14 |
| 29 | 6 | 479 |
| 67 | 7 | 57 |
| 12 | 8 | 2 |
| 6 | 9 | 06 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 134629 | 1 | 1 |
| 3 | 2 | 452 |
| 5 | 3 | 1256 |
| 25 | 4 | 167 |
| 223 | 5 | 347 |
| 34 | 6 | 12 |
| 45 | 7 | - |
| - | 8 | 0 |
| - | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 50000 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77386 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9607194717 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 335124705417057159106911485358 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4981570544732457 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 794940764318643716407878 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 709836117 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 29306873 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9FY7FY14FY15FY2FY4FY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0134 | 0 | 059 |
| 78 | 1 | 024728 |
| 1 | 2 | 9 |
| 72 | 3 | 067 |
| 15 | 4 | 09 |
| 0 | 5 | 4728 |
| 378 | 6 | 8 |
| 12352 | 7 | 13268 |
| 1567 | 8 | 16 |
| 024 | 9 | - |
Kỳ #00956Thứ sáu, 21/10/202218:00
Jackpot 26.156.971.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.156.971.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 989 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.466 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 21/10/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |