Mega 6/45
Kỳ #00955Thứ tư, 19/10/202218:00
Jackpot 24.040.873.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.040.873.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.221 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.955 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 10 năm 2022: XSDN 040588; XSCT 178259; XSST 919634; XSDNG 299570; XSKH 861224; Mega 6/45 01 03 07 10 21 29; MAX3D 353, 397; DT123 222143; Xổ số điện toán 6x36 04 06 19 20 31 32; TT4 1060; XSMB 68879.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K3 | Cần ThơXSCT - K3T10 | Sóc TrăngXSST - T10K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 040588 | 178259 | 919634 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79685 | 25910 | 34073 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 55749 | 10358 | 29928 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7942275008 | 5323344730 | 8968303999 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 79745931305418543572814442814411047 | 39671784587706666574648904225942219 | 58111890845714343922878177385672951 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7164 | 4258 | 5865 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 403341035011 | 695845817219 | 583987855936 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 019 | 700 | 955 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 01 | 95 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 38 |
| 12 | 1 | 19 |
| 27 | 2 | 12 |
| 03 | 3 | 03 |
| 426 | 4 | 42579 |
| 482 | 5 | - |
| - | 6 | 4 |
| 4 | 7 | 2 |
| 08 | 8 | 528 |
| 14 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0139 | 0 | 01 |
| 078 | 1 | 092 |
| - | 2 | - |
| 3 | 3 | 03 |
| 7 | 4 | - |
| - | 5 | 8492 |
| 6 | 6 | 6 |
| - | 7 | 14 |
| 54 | 8 | 1 |
| 1252 | 9 | 0 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 15 | 1 | 17 |
| 2 | 2 | 28 |
| 478 | 3 | 469 |
| 38 | 4 | 3 |
| 5689 | 5 | 156 |
| 35 | 6 | 5 |
| 1 | 7 | 3 |
| 2 | 8 | 345 |
| 39 | 9 | 59 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 299570 | 861224 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85793 | 80777 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15162 | 49803 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3414936497 | 6512485812 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 48203325756819343841628302007510943 | 91714378873286669418320812652912518 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9651 | 3512 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 383573027126 | 778920325841 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 182 | 231 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 77 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 23 |
| 425 | 1 | - |
| 068 | 2 | 6 |
| 0492 | 3 | 05 |
| - | 4 | 1239 |
| 372 | 5 | 1 |
| 2 | 6 | 2 |
| 9 | 7 | 052 |
| - | 8 | 2 |
| 4 | 9 | 327 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 3 |
| 348 | 1 | 22482 |
| 123 | 2 | 429 |
| 0 | 3 | 12 |
| 122 | 4 | 1 |
| - | 5 | - |
| 6 | 6 | 6 |
| 728 | 7 | 72 |
| 12 | 8 | 179 |
| 28 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 68879 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 46059 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2654942155 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 337203946018432136202892093358 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8789352945826318 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 865642940913261431288153 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 790058472 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 80251898 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13EA7EA6EA12EA2EA11EA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23689 | 0 | - |
| - | 1 | 3482 |
| 378 | 2 | 03589 |
| 15 | 3 | 2 |
| 19 | 4 | 9 |
| 25 | 5 | 356829 |
| 5 | 6 | 0 |
| - | 7 | 29 |
| 122529 | 8 | 029 |
| 24578 | 9 | 048 |
Kỳ #00955Thứ tư, 19/10/202218:00
Jackpot 24.040.873.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.040.873.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.221 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.955 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 19/10/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |