Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 11/10/2022
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 10 năm 2022: XSBT 107252; XSVT 593177; XSBL 682520; XSDLK 178707; XSQNA 265325; Power 6/55 11 26 34 40 46 52 | 01; MAX3DPRO 689, 320; DT123 644843; TT4 1118; XSMB 92034.
| Đài | Bến TreXSBT - K41-T10 | Vũng TàuXSVT - 10B | Bạc LiêuXSBL - T10-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 107252 | 593177 | 682520 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86458 | 88979 | 63843 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 00978 | 43796 | 98890 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3922297126 | 7381473582 | 5804902058 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 48067429550007077038532588689644818 | 81138965076549085232963310158720972 | 94963960165057382995126377599437989 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9896 | 0601 | 2595 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 029149035530 | 763035674523 | 565031929340 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 750 | 437 | 751 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 62 | 99 | 18 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 357 | 0 | 3 |
| 9 | 1 | 8 |
| 256 | 2 | 26 |
| 0 | 3 | 08 |
| - | 4 | - |
| 5 | 5 | 02582 |
| 292 | 6 | 27 |
| 6 | 7 | 08 |
| 13527 | 8 | - |
| - | 9 | 162 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 17 |
| 03 | 1 | 4 |
| 378 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 01278 |
| 1 | 4 | - |
| - | 5 | - |
| 9 | 6 | 7 |
| 03678 | 7 | 279 |
| 3 | 8 | 27 |
| 79 | 9 | 069 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2459 | 0 | - |
| 5 | 1 | 68 |
| 9 | 2 | 0 |
| 467 | 3 | 7 |
| 9 | 4 | 039 |
| 92 | 5 | 018 |
| 1 | 6 | 3 |
| 3 | 7 | 3 |
| 15 | 8 | 9 |
| 48 | 9 | 02452 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 178707 | 265325 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02548 | 28442 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 87653 | 17588 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4483633191 | 7799320872 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67913475506170533409357486711085447 | 14822177526700710020390399041316444 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9574 | 1571 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 933455791084 | 868432571551 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 091 | 204 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 78 | 32 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 579 |
| 92 | 1 | 03 |
| - | 2 | - |
| 15 | 3 | 46 |
| 378 | 4 | 782 |
| 0 | 5 | 03 |
| 3 | 6 | - |
| 04 | 7 | 489 |
| 427 | 8 | 4 |
| 07 | 9 | 12 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 47 |
| 57 | 1 | 3 |
| 23457 | 2 | 025 |
| 19 | 3 | 29 |
| 048 | 4 | 24 |
| 2 | 5 | 127 |
| - | 6 | - |
| 05 | 7 | 12 |
| 8 | 8 | 48 |
| 3 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 92034 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05536 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1865332471 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 321502124633161722448965011416 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5592732316886043 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 958556444377497884049769 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 851567112 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90653102 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11EL2EL10EL1EL9EL8EL |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 529 | 0 | 24 |
| 3567 | 1 | 26 |
| 019 | 2 | 3 |
| 245 | 3 | 146 |
| 0342 | 4 | 3426 |
| 68 | 5 | 0213 |
| 134 | 6 | 1579 |
| 67 | 7 | 178 |
| 78 | 8 | 58 |
| 6 | 9 | 02 |
Power 6/55
Kỳ #00787Thứ ba, 11/10/202218:00
Jackpot 37.672.072.050 ₫
Jackpot 2 4.657.019.200 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 37.672.072.050 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.657.019.200 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 650 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.234 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 11/10/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |