Mega 6/45
Kỳ #00950Thứ sáu, 7/10/202218:00
Jackpot 15.061.056.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.061.056.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 793 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.206 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 10 năm 2022: XSVL 608564; XSBD 331442; XSTV 716515; XSGL 339588; XSNT 763134; Mega 6/45 18 20 29 34 36 38; MAX3D 402, 715; DT123 510787; TT4 3996; XSMB 13037.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL40 | Bình DươngXSBD - 10K40 | Trà VinhXSTV - 31TV40 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 608564 | 331442 | 716515 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03749 | 23167 | 58967 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37968 | 35871 | 93367 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6235364052 | 3349060610 | 1030882191 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 29101961684333887462593105641758969 | 11723124579548329354074800713528168 | 68936093069536285698931224391400746 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9823 | 3044 | 5919 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 853439837660 | 410835946689 | 809371947544 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 547 | 947 | 694 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 50 | 94 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 16 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 07 |
| 56 | 2 | 39 |
| 258 | 3 | 48 |
| 36 | 4 | 79 |
| - | 5 | 23 |
| - | 6 | 024829 |
| 14 | 7 | - |
| 362 | 8 | 3 |
| 246 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1589 | 0 | 8 |
| 7 | 1 | 0 |
| 4 | 2 | 3 |
| 28 | 3 | 5 |
| 459 | 4 | 247 |
| 3 | 5 | 047 |
| - | 6 | 78 |
| 456 | 7 | 1 |
| 06 | 8 | 039 |
| 8 | 9 | 04 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 68 |
| 9 | 1 | 459 |
| 26 | 2 | 2 |
| 9 | 3 | 6 |
| 1493 | 4 | 46 |
| 1 | 5 | - |
| 034 | 6 | 272 |
| 62 | 7 | - |
| 09 | 8 | - |
| 1 | 9 | 13438 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 339588 | 763134 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28204 | 61432 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 79953 | 21355 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0781378761 | 8943939661 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90338150405539854462145743202072334 | 58876004606358794804636343863329289 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7093 | 7502 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 591773501330 | 730803230005 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 623 | 088 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 76 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2345 | 0 | 4 |
| 6 | 1 | 37 |
| 6 | 2 | 03 |
| 1259 | 3 | 048 |
| 037 | 4 | 0 |
| 6 | 5 | 03 |
| - | 6 | 125 |
| 1 | 7 | 4 |
| 389 | 8 | 8 |
| - | 9 | 38 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 2458 |
| 6 | 1 | - |
| 03 | 2 | 3 |
| 23 | 3 | 23429 |
| 032 | 4 | - |
| 05 | 5 | 5 |
| 72 | 6 | 01 |
| 8 | 7 | 62 |
| 08 | 8 | 789 |
| 38 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 13037 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25059 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7742643042 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 303011171575441910421069400556 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2600942637624148 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 835249260137701019720691 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 470428686 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 40591855 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8EQ6EQ10EQ11EQ12EQ4EQ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0147 | 0 | 01 |
| 049 | 1 | 058 |
| 42567 | 2 | 638 |
| - | 3 | 72 |
| 9 | 4 | 01228 |
| 15 | 5 | 25692 |
| 2358 | 6 | 2 |
| 32 | 7 | 02 |
| 124 | 8 | 6 |
| 52 | 9 | 14 |
Kỳ #00950Thứ sáu, 7/10/202218:00
Jackpot 15.061.056.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.061.056.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 793 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.206 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 7/10/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |