Mega 6/45
Kỳ #00949Thứ tư, 5/10/202218:00
Jackpot 13.427.711.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.427.711.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 990 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.944 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 10 năm 2022: XSDN 058747; XSCT 327356; XSST 638087; XSDNG 374753; XSKH 992630; Mega 6/45 09 18 23 24 29 34; MAX3D 364, 572; DT123 515137; Xổ số điện toán 6x36 07 08 12 21 32 34; TT4 0788; XSMB 80983.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K1 | Cần ThơXSCT - K1T10 | Sóc TrăngXSST - T10K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 058747 | 327356 | 638087 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35039 | 50659 | 64971 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15067 | 60092 | 13960 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6113601303 | 6228164713 | 2654586874 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 18744529295798823410547378655434839 | 66058099183388543557568036107068192 | 40784710651310334977277978206948412 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9766 | 5306 | 3435 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 930233540371 | 710255410387 | 121774507883 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 865 | 400 | 906 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 27 | 96 | 80 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 23 |
| 7 | 1 | 0 |
| 0 | 2 | 79 |
| 0 | 3 | 6792 |
| 452 | 4 | 47 |
| 6 | 5 | 42 |
| 36 | 6 | 567 |
| 2346 | 7 | 1 |
| 8 | 8 | 8 |
| 232 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 0236 |
| 48 | 1 | 38 |
| 092 | 2 | - |
| 01 | 3 | - |
| - | 4 | 1 |
| 8 | 5 | 6789 |
| 059 | 6 | - |
| 58 | 7 | 0 |
| 15 | 8 | 157 |
| 5 | 9 | 226 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 568 | 0 | 36 |
| 7 | 1 | 27 |
| 1 | 2 | - |
| 08 | 3 | 5 |
| 78 | 4 | 5 |
| 346 | 5 | 0 |
| 0 | 6 | 059 |
| 1789 | 7 | 147 |
| - | 8 | 0347 |
| 6 | 9 | 7 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 374753 | 992630 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07481 | 17042 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45913 | 88510 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0949927102 | 3689721164 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 15997499128332850465957086967977193 | 32405558582531579189470122719387999 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7084 | 0975 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 322789057948 | 639229718310 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 989 | 483 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 72 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 258 |
| 8 | 1 | 023 |
| 01 | 2 | 78 |
| 159 | 3 | - |
| 8 | 4 | 8 |
| 06 | 5 | 3 |
| - | 6 | 5 |
| 29 | 7 | 9 |
| 024 | 8 | 149 |
| 789 | 9 | 379 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 123 | 0 | 5 |
| 7 | 1 | 0225 |
| 1479 | 2 | - |
| 89 | 3 | 0 |
| 6 | 4 | 2 |
| 017 | 5 | 8 |
| - | 6 | 4 |
| 9 | 7 | 125 |
| 5 | 8 | 39 |
| 89 | 9 | 2379 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 80983 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09046 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2939908507 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 727266283185711880045156854046 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3784182578975657 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 072980515357957258898522 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 953112874 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 37647879 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1ES9ES14ES8ES4ES2ES |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 47 |
| 135 | 1 | 12 |
| 127 | 2 | 2569 |
| 58 | 3 | 17 |
| 0678 | 4 | 62 |
| 2 | 5 | 1372 |
| 242 | 6 | 48 |
| 03529 | 7 | 2489 |
| 67 | 8 | 349 |
| 2789 | 9 | 79 |
Kỳ #00949Thứ tư, 5/10/202218:00
Jackpot 13.427.711.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.427.711.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 990 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.944 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 5/10/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |