Mega 6/45
Kỳ #00946Thứ tư, 28/9/202218:00
Jackpot 17.875.801.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.875.801.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 953 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.363 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 9 năm 2022: XSDN 295730; XSCT 414966; XSST 221027; XSDNG 860429; XSKH 834582; Mega 6/45 04 05 07 24 27 30; MAX3D 564, 240; DT123 723169; Xổ số điện toán 6x36 04 12 15 28 29 34; TT4 9664; XSMB 41946.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - T9K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 295730 | 414966 | 221027 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87640 | 01425 | 87288 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26186 | 02742 | 76268 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6891514725 | 7868525655 | 2109742566 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17965785452498013789617970884415676 | 68769412791791437665247164682452755 | 28283359584258537011665770563010783 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7823 | 6889 | 1721 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 326991666426 | 465384012971 | 141194377416 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 417 | 148 | 071 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 56 | 15 | 72 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 348 | 0 | - |
| - | 1 | 57 |
| - | 2 | 356 |
| 2 | 3 | 0 |
| 4 | 4 | 045 |
| 1246 | 5 | 6 |
| 25678 | 6 | 569 |
| 19 | 7 | 6 |
| - | 8 | 069 |
| 68 | 9 | 7 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 07 | 1 | 456 |
| 4 | 2 | 45 |
| 5 | 3 | - |
| 12 | 4 | 28 |
| 125268 | 5 | 352 |
| 16 | 6 | 569 |
| - | 7 | 19 |
| 4 | 8 | 59 |
| 678 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | - |
| 1227 | 1 | 126 |
| 7 | 2 | 17 |
| 82 | 3 | 07 |
| - | 4 | - |
| 8 | 5 | 8 |
| 16 | 6 | 68 |
| 2379 | 7 | 127 |
| 568 | 8 | 3258 |
| - | 9 | 7 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 860429 | 834582 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55484 | 66111 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49629 | 09558 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2404583197 | 9599034588 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 70888264778298846857237577971140233 | 80050442943185028454515183700218722 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5279 | 4808 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 570117249672 | 150623655686 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 961 | 474 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 11 | 04 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 0126 | 1 | 12 |
| 7 | 2 | 492 |
| 3 | 3 | 3 |
| 28 | 4 | 5 |
| 4 | 5 | 72 |
| - | 6 | 1 |
| 5279 | 7 | 279 |
| 82 | 8 | 482 |
| 227 | 9 | 7 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 529 | 0 | 2468 |
| 1 | 1 | 18 |
| 028 | 2 | 2 |
| - | 3 | - |
| 0579 | 4 | - |
| 6 | 5 | 0248 |
| 08 | 6 | 5 |
| - | 7 | 4 |
| 0158 | 8 | 268 |
| - | 9 | 04 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 41946 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 37992 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9988191950 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 490172048316317309693973605788 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9513165085886805 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 787225435183931177389622 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 942348751 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 23766637 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9DA11DA14DA3DA13DA10DA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 5 |
| 158 | 1 | 1372 |
| 2479 | 2 | 23 |
| 12482 | 3 | 678 |
| - | 4 | 2368 |
| 0 | 5 | 021 |
| 3467 | 6 | 69 |
| 123 | 7 | 26 |
| 3482 | 8 | 13282 |
| 6 | 9 | 2 |
Kỳ #00946Thứ tư, 28/9/202218:00
Jackpot 17.875.801.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.875.801.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 953 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.363 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 28/9/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |