Mega 6/45
Kỳ #00943Thứ tư, 21/9/202218:00
Jackpot 13.397.869.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.397.869.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 871 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.638 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 21 tháng 9 năm 2022: XSDN 600470; XSCT 619143; XSST 446354; XSDNG 506766; XSKH 984745; Mega 6/45 05 10 14 25 42 45; MAX3D 543, 948; DT123 081706; Xổ số điện toán 6x36 02 16 20 24 28 31; TT4 0023; XSMB 44823.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K3 | Cần ThơXSCT - K3T9 | Sóc TrăngXSST - T9K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 600470 | 619143 | 446354 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59793 | 34832 | 33219 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12905 | 77878 | 68950 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7843985049 | 9698288523 | 6562910790 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 70968620321810005136902163307081725 | 55416858716095337084070793079056631 | 13369270490439318622805593995844333 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8909 | 8330 | 6656 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 872385578502 | 248937547758 | 038071000629 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 831 | 949 | 168 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 74 | 88 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 072 | 0 | 02589 |
| 3 | 1 | 6 |
| 03 | 2 | 35 |
| 29 | 3 | 1269 |
| - | 4 | 9 |
| 02 | 5 | 7 |
| 13 | 6 | 8 |
| 5 | 7 | 02 |
| 06 | 8 | - |
| 034 | 9 | 3 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | - |
| 37 | 1 | 6 |
| 38 | 2 | 3 |
| 245 | 3 | 012 |
| 578 | 4 | 39 |
| - | 5 | 348 |
| 1 | 6 | - |
| - | 7 | 1489 |
| 57 | 8 | 249 |
| 478 | 9 | 0 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0589 | 0 | 0 |
| - | 1 | 9 |
| 2 | 2 | 292 |
| 39 | 3 | 3 |
| 5 | 4 | 9 |
| - | 5 | 04689 |
| 5 | 6 | 89 |
| - | 7 | - |
| 568 | 8 | 08 |
| 122456 | 9 | 03 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 506766 | 984745 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47950 | 34843 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 51374 | 13231 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2308399178 | 4291019274 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66419777962233896902070767906995467 | 15148311726049971235929674521130648 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2458 | 2008 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 898325620211 | 558345431815 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 072 | 050 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 13 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 2 |
| 1 | 1 | 19 |
| 067 | 2 | - |
| 82 | 3 | 8 |
| 7 | 4 | - |
| - | 5 | 08 |
| 679 | 6 | 02679 |
| 6 | 7 | 2468 |
| 357 | 8 | 32 |
| 16 | 9 | 6 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 8 |
| 13 | 1 | 0135 |
| 7 | 2 | - |
| 1428 | 3 | 15 |
| 7 | 4 | 32582 |
| 134 | 5 | 0 |
| - | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 24 |
| 042 | 8 | 3 |
| 9 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 44823 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04642 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2853990167 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 575145580103094145853026670855 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7785634359513385 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 513646031640774350049439 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 380518321 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 05261694 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15DK9DK14DK5DK2DK7DK |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 48 | 0 | 1345 |
| 025 | 1 | 468 |
| 4 | 2 | 136 |
| 0242 | 3 | 692 |
| 0192 | 4 | 0232 |
| 0583 | 5 | 15 |
| 1236 | 6 | 67 |
| 6 | 7 | - |
| 1 | 8 | 053 |
| 32 | 9 | 42 |
Kỳ #00943Thứ tư, 21/9/202218:00
Jackpot 13.397.869.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.397.869.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 871 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.638 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 21/9/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |