Mega 6/45
Kỳ #00941Thứ sáu, 16/9/202218:00
Jackpot 39.062.754.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 39.062.754.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.341 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.596 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 9 năm 2022: XSVL 143375; XSBD 893906; XSTV 133100; XSGL 785813; XSNT 812452; Mega 6/45 02 26 35 41 42 43; MAX3D 048, 122; DT123 942056; TT4 3234; XSMB 48715.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL37 | Bình DươngXSBD - 09K37 | Trà VinhXSTV - 31TV37 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 143375 | 893906 | 133100 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26794 | 96640 | 21957 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63449 | 35557 | 14367 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1601878388 | 4486466941 | 4493171089 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47095821036080683259520707390466874 | 09674464765346108650744954078536767 | 15631445905683189011455620889781892 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9145 | 2108 | 5373 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 324240713672 | 172785277698 | 547703777029 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 208 | 826 | 970 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 28 | 04 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 3468 |
| 7 | 1 | 8 |
| 47 | 2 | - |
| 0 | 3 | - |
| 0679 | 4 | 259 |
| 479 | 5 | 9 |
| 0 | 6 | 4 |
| - | 7 | 01245 |
| 018 | 8 | 8 |
| 45 | 9 | 45 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 68 |
| 46 | 1 | - |
| - | 2 | 6728 |
| - | 3 | - |
| 67 | 4 | 01 |
| 89 | 5 | 07 |
| 027 | 6 | 147 |
| 2256 | 7 | 46 |
| 029 | 8 | 5 |
| - | 9 | 58 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 079 | 0 | 04 |
| 133 | 1 | 1 |
| 69 | 2 | 9 |
| 7 | 3 | 13 |
| 0 | 4 | - |
| - | 5 | 7 |
| - | 6 | 27 |
| 56729 | 7 | 0372 |
| - | 8 | 9 |
| 28 | 9 | 027 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 785813 | 812452 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41425 | 69533 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98894 | 82092 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0397570847 | 0976639001 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 64562900843616202130480626705184684 | 00069001594447500917846010051711977 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9892 | 0374 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 629582626597 | 685879386232 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 907 | 314 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 76 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 7 |
| 5 | 1 | 3 |
| 649 | 2 | 5 |
| 1 | 3 | 0 |
| 829 | 4 | 7 |
| 279 | 5 | 17 |
| - | 6 | 24 |
| 0459 | 7 | 5 |
| - | 8 | 42 |
| - | 9 | 2457 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 12 |
| 02 | 1 | 472 |
| 359 | 2 | - |
| 3 | 3 | 238 |
| 17 | 4 | - |
| 7 | 5 | 289 |
| 67 | 6 | 69 |
| 127 | 7 | 4567 |
| 35 | 8 | - |
| 56 | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 48715 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90716 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5692841080 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 431876977254529672758156574877 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6222242037508550 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 681767564721121428475145 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 847449541 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90898684 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3DQ1DQ14DQ11DQ15DQ6DQ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25289 | 0 | - |
| 24 | 1 | 4567 |
| 27 | 2 | 01289 |
| - | 3 | - |
| 18 | 4 | 15729 |
| 1467 | 5 | 026 |
| 158 | 6 | 5 |
| 14278 | 7 | 257 |
| 2 | 8 | 04679 |
| 248 | 9 | 0 |
Kỳ #00941Thứ sáu, 16/9/202218:00
Jackpot 39.062.754.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 39.062.754.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.341 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.596 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 16/9/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |