Mega 6/45
Kỳ #00938Thứ sáu, 9/9/202218:00
Jackpot 27.126.697.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.126.697.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.097 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.700 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 9 năm 2022: XSVL 635487; XSBD 608191; XSTV 309853; XSGL 126531; XSNT 642240; Mega 6/45 04 06 13 14 28 39; MAX3D 262, 171; DT123 959689; TT4 9926; XSMB 01293.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL36 | Bình DươngXSBD - 09K36 | Trà VinhXSTV - 31TV36 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 635487 | 608191 | 309853 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42595 | 89449 | 56673 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 47086 | 64027 | 49396 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1069396549 | 6662906124 | 9387480256 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 97271428000925100976346073364790854 | 91483563859500988816485644816472460 | 27138707355942220957564066901612174 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4970 | 3131 | 4734 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 464033942169 | 520068514246 | 082816627740 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 960 | 873 | 497 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 38 | 53 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0467 | 0 | 07 |
| 57 | 1 | - |
| - | 2 | - |
| 79 | 3 | - |
| 59 | 4 | 079 |
| 9 | 5 | 14 |
| 78 | 6 | 09 |
| 048 | 7 | 0136 |
| - | 8 | 67 |
| 46 | 9 | 345 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 09 |
| 359 | 1 | 6 |
| - | 2 | 479 |
| 78 | 3 | 18 |
| 262 | 4 | 69 |
| 8 | 5 | 1 |
| 14 | 6 | 042 |
| 2 | 7 | 3 |
| 3 | 8 | 35 |
| 024 | 9 | 1 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 6 |
| - | 1 | 6 |
| 26 | 2 | 28 |
| 527 | 3 | 458 |
| 372 | 4 | 0 |
| 3 | 5 | 3267 |
| 0159 | 6 | 2 |
| 59 | 7 | 342 |
| 23 | 8 | - |
| - | 9 | 67 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 126531 | 642240 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 33896 | 61334 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 05436 | 85959 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6194176702 | 7698312636 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89345959250619507101557517938403813 | 77238237780435161315035145637761414 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1273 | 3431 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 601483083289 | 092119488964 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 867 | 654 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 75 | 59 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 128 |
| 0345 | 1 | 34 |
| 0 | 2 | 5 |
| 17 | 3 | 16 |
| 18 | 4 | 15 |
| 2479 | 5 | 1 |
| 39 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 35 |
| 0 | 8 | 49 |
| 8 | 9 | 56 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 235 | 1 | 425 |
| - | 2 | 1 |
| 8 | 3 | 1468 |
| 12356 | 4 | 08 |
| 1 | 5 | 1492 |
| 3 | 6 | 4 |
| 7 | 7 | 78 |
| 347 | 8 | 3 |
| 52 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 01293 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80770 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1533747742 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 842356315317132318908626224310 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6151335461459246 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 915571438319140650142761 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 565455052 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 20968674 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7DY5DY3DY10DY12DY1DY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1279 | 0 | 6 |
| 56 | 1 | 049 |
| 3456 | 2 | 0 |
| 459 | 3 | 257 |
| 157 | 4 | 2356 |
| 34526 | 5 | 123452 |
| 0489 | 6 | 125 |
| 3 | 7 | 04 |
| - | 8 | 6 |
| 1 | 9 | 036 |
Kỳ #00938Thứ sáu, 9/9/202218:00
Jackpot 27.126.697.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.126.697.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.097 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.700 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 9/9/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |