Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 23/8/2022
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 8 năm 2022: XSBT 750386; XSVT 545004; XSBL 473845; XSDLK 701938; XSQNA 898625; Power 6/55 13 21 31 41 44 45 | 27; MAX3DPRO 068, 743; DT123 210330; TT4 9515; XSMB 63437.
| Đài | Bến TreXSBT - K34-T08 | Vũng TàuXSVT - 8D | Bạc LiêuXSBL - T8-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 750386 | 545004 | 473845 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26465 | 72169 | 43508 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 59316 | 56683 | 85130 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7326736781 | 1717908207 | 4058520219 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 08038513407072100867395423878805739 | 61832279366450384577603549294104461 | 34408620565815255000849332689039191 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4954 | 3465 | 9047 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 355211876186 | 487707542811 | 603483418868 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 966 | 924 | 120 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 40 | 35 | 24 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | - |
| 28 | 1 | 6 |
| 45 | 2 | 1 |
| - | 3 | 89 |
| 5 | 4 | 022 |
| 6 | 5 | 24 |
| 1682 | 6 | 5672 |
| 628 | 7 | - |
| 38 | 8 | 16278 |
| 3 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 347 |
| 146 | 1 | 1 |
| 3 | 2 | 4 |
| 08 | 3 | 256 |
| 0252 | 4 | 1 |
| 36 | 5 | 42 |
| 3 | 6 | 159 |
| 072 | 7 | 729 |
| - | 8 | 3 |
| 67 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0239 | 0 | 082 |
| 49 | 1 | 9 |
| 5 | 2 | 04 |
| 3 | 3 | 034 |
| 23 | 4 | 157 |
| 48 | 5 | 26 |
| 5 | 6 | 8 |
| 4 | 7 | - |
| 026 | 8 | 5 |
| 1 | 9 | 01 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 701938 | 898625 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15846 | 74222 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 00110 | 30757 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9212447716 | 9675130117 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 04096366032879887843751245037380199 | 21720761833194128928447092410538155 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5629 | 3486 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 708617259669 | 567689185293 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 458 | 714 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 86 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 3 |
| - | 1 | 06 |
| - | 2 | 4259 |
| 047 | 3 | 8 |
| 22 | 4 | 36 |
| 2 | 5 | 8 |
| 14829 | 6 | 9 |
| - | 7 | 3 |
| 359 | 8 | 62 |
| 269 | 9 | 689 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 59 |
| 45 | 1 | 4278 |
| 2 | 2 | 0258 |
| 89 | 3 | - |
| 12 | 4 | 1 |
| 025 | 5 | 157 |
| 78 | 6 | - |
| 15 | 7 | 6 |
| 12 | 8 | 36 |
| 0 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 63437 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69177 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5209144029 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 225696355295456604541108401964 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3630358494819213 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 681794845120534381917915 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 296275142 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 00094788 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12CT15CT2CT7CT11CT14CT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 023 | 0 | 09 |
| 892 | 1 | 357 |
| 45 | 2 | 09 |
| 14 | 3 | 07 |
| 5683 | 4 | 237 |
| 17 | 5 | 246 |
| 59 | 6 | 49 |
| 1347 | 7 | 57 |
| 8 | 8 | 1438 |
| 026 | 9 | 126 |
Power 6/55
Kỳ #00766Thứ ba, 23/8/202218:00
Jackpot 55.279.408.350 ₫
Jackpot 2 3.306.103.650 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 55.279.408.350 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.306.103.650 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 739 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.517 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 23/8/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |