Mega 6/45
Kỳ #00898Thứ tư, 8/6/202218:00
Jackpot 19.988.694.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.988.694.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.124 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.341 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 6 năm 2022: XSDN 976738; XSCT 579210; XSST 826015; XSDNG 304450; XSKH 022074; Mega 6/45 02 10 13 15 22 36; MAX3D 374, 022; DT123 593674; Xổ số điện toán 6x36 01 08 10 19 28 35; TT4 0816; XSMB 28977.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K2 | Cần ThơXSCT - K2T6 | Sóc TrăngXSST - T6K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 976738 | 579210 | 826015 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 73847 | 13490 | 51595 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08937 | 91284 | 33239 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0417510372 | 2407630484 | 0899818866 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 48704559848162978787533685055213039 | 79186559060188610512760535557343643 | 89939725045865907876576913668862202 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6324 | 2841 | 2598 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 037927540936 | 863167571122 | 453832434476 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 185 | 986 | 297 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 51 | 26 | 10 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 5 | 1 | - |
| 57 | 2 | 49 |
| - | 3 | 6789 |
| 0258 | 4 | 7 |
| 78 | 5 | 124 |
| 3 | 6 | 8 |
| 348 | 7 | 259 |
| 36 | 8 | 457 |
| 237 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 6 |
| 34 | 1 | 02 |
| 12 | 2 | 26 |
| 457 | 3 | 1 |
| 82 | 4 | 13 |
| - | 5 | 37 |
| 02783 | 6 | - |
| 5 | 7 | 36 |
| - | 8 | 4263 |
| - | 9 | 0 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 24 |
| 9 | 1 | 05 |
| 0 | 2 | - |
| 4 | 3 | 892 |
| 0 | 4 | 3 |
| 19 | 5 | 9 |
| 672 | 6 | 6 |
| 9 | 7 | 62 |
| 3892 | 8 | 8 |
| 325 | 9 | 15782 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 304450 | 022074 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75794 | 93808 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 19022 | 74140 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3117346490 | 3074008678 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50144974105405844688626435487695209 | 89836258511618061788843390720720931 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1253 | 7967 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 283028105868 | 345147777439 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 613 | 528 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 40 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12359 | 0 | 9 |
| - | 1 | 023 |
| 2 | 2 | 2 |
| 1457 | 3 | 0 |
| 492 | 4 | 34 |
| - | 5 | 038 |
| 7 | 6 | 8 |
| - | 7 | 36 |
| 568 | 8 | 8 |
| 0 | 9 | 042 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 438 | 0 | 78 |
| 352 | 1 | - |
| - | 2 | 8 |
| - | 3 | 1692 |
| 7 | 4 | 03 |
| - | 5 | 12 |
| 3 | 6 | 7 |
| 067 | 7 | 478 |
| 0278 | 8 | 08 |
| 32 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 28977 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48768 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4176062360 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 909417631999643461104817646366 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3509037473840837 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 153494124925393161821732 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 142895120 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79595584 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3YQ10YQ2YQ12YQ11YQ6YQ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1262 | 0 | 9 |
| 34 | 1 | 029 |
| 1348 | 2 | 05 |
| 4 | 3 | 1247 |
| 3782 | 4 | 123 |
| 259 | 5 | 59 |
| 67 | 6 | 0268 |
| 37 | 7 | 4679 |
| 6 | 8 | 242 |
| 0157 | 9 | 5 |
Kỳ #00898Thứ tư, 8/6/202218:00
Jackpot 19.988.694.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.988.694.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.124 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.341 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 8/6/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |