Mega 6/45
Kỳ #00883Thứ tư, 4/5/202218:00
Jackpot 15.915.138.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.915.138.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 874 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.422 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 5 năm 2022: XSDN 033323; XSCT 264654; XSST 524151; XSDNG 330108; XSKH 130603; Mega 6/45 01 04 23 28 33 38; MAX3D 514, 848; DT123 869944; Xổ số điện toán 6x36 05 06 16 18 27 33; TT4 7342; XSMB 79110.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K1 | Cần ThơXSCT - K1T5 | Sóc TrăngXSST - T5K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 033323 | 264654 | 524151 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32704 | 82339 | 58913 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 04804 | 89086 | 56631 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7645238065 | 7800568417 | 0436785189 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 24542829873963599055546385953192739 | 18831299514203813481808663533728606 | 86034959691612837821917182391272858 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1997 | 2296 | 4145 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 269908253423 | 982640734092 | 902276948646 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 643 | 373 | 946 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 82 | 37 | 99 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 42 |
| 3 | 1 | - |
| 458 | 2 | 325 |
| 224 | 3 | 1589 |
| 02 | 4 | 23 |
| 2356 | 5 | 25 |
| - | 6 | 5 |
| 89 | 7 | - |
| 3 | 8 | 27 |
| 39 | 9 | 79 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 56 |
| 358 | 1 | 7 |
| 9 | 2 | 6 |
| 72 | 3 | 17289 |
| 5 | 4 | - |
| 0 | 5 | 14 |
| 02689 | 6 | 6 |
| 132 | 7 | 32 |
| 3 | 8 | 16 |
| 3 | 9 | 26 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 235 | 1 | 238 |
| 12 | 2 | 128 |
| 1 | 3 | 14 |
| 39 | 4 | 562 |
| 4 | 5 | 18 |
| 42 | 6 | 79 |
| 6 | 7 | - |
| 125 | 8 | 9 |
| 689 | 9 | 49 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 330108 | 130603 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77232 | 88662 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 62457 | 81952 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7139461856 | 3744240891 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 79857395758134057493825917180402080 | 11333761111753646540056852059637414 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3075 | 6024 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 971386417574 | 472598093674 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 755 | 734 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 44 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 48 | 0 | 48 |
| 49 | 1 | 3 |
| 3 | 2 | - |
| 19 | 3 | 2 |
| 079 | 4 | 019 |
| 572 | 5 | 5672 |
| 5 | 6 | - |
| 52 | 7 | 452 |
| 0 | 8 | 0 |
| 4 | 9 | 134 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 39 |
| 19 | 1 | 14 |
| 456 | 2 | 45 |
| 03 | 3 | 346 |
| 12347 | 4 | 024 |
| 28 | 5 | 2 |
| 39 | 6 | 2 |
| - | 7 | 4 |
| - | 8 | 5 |
| 0 | 9 | 16 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 79110 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21129 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4652468497 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 650923241395535845832247947546 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5001177277110189 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 125436829051075232944011 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 367289712 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79250485 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4VZ14VZ9VZ10VZ6VZ8VZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 14 |
| 0125 | 1 | 01223 |
| 15789 | 2 | 459 |
| 18 | 3 | 5 |
| 0259 | 4 | 6 |
| 238 | 5 | 124 |
| 4 | 6 | 7 |
| 69 | 7 | 292 |
| - | 8 | 23592 |
| 27282 | 9 | 247 |
Kỳ #00883Thứ tư, 4/5/202218:00
Jackpot 15.915.138.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.915.138.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 874 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.422 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 4/5/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |