Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 26/4/2022
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 4 năm 2022: XSBT 937164; XSVT 824918; XSBL 665542; XSDLK 243417; XSQNA 153349; Power 6/55 14 22 24 25 43 49 | 17; MAX3DPRO 296, 024; DT123 196171; TT4 5062; XSMB 32047.
| Đài | Bến TreXSBT - K17-T04 | Vũng TàuXSVT - 4D | Bạc LiêuXSBL - T4-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 937164 | 824918 | 665542 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31374 | 51934 | 87709 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49551 | 24745 | 74805 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9185287357 | 1224662981 | 6475583040 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61267639895338614566881840906403136 | 92137841743493509119363166318290336 | 69986780959301776550421740393530473 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1744 | 3277 | 3207 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 019797131710 | 473795589793 | 189736825176 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 254 | 113 | 128 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 00 | 34 | 76 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 0 |
| 5 | 1 | 03 |
| 5 | 2 | - |
| 1 | 3 | 6 |
| 456278 | 4 | 4 |
| - | 5 | 1247 |
| 368 | 6 | 4267 |
| 569 | 7 | 4 |
| - | 8 | 469 |
| 8 | 9 | 7 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 8 | 1 | 3689 |
| 8 | 2 | - |
| 19 | 3 | 425672 |
| 327 | 4 | 56 |
| 34 | 5 | 8 |
| 134 | 6 | - |
| 327 | 7 | 47 |
| 15 | 8 | 12 |
| 1 | 9 | 3 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 579 |
| - | 1 | 7 |
| 48 | 2 | 8 |
| 7 | 3 | 5 |
| 7 | 4 | 02 |
| 0359 | 5 | 05 |
| 728 | 6 | - |
| 019 | 7 | 3462 |
| 2 | 8 | 26 |
| 0 | 9 | 57 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 243417 | 153349 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25193 | 87106 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53728 | 37827 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4225657098 | 3868870408 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 31919261008080413753147571633982184 | 16475019634998962443351936898833955 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9102 | 6473 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 632501413322 | 679095647278 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 500 | 381 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 24 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 0224 |
| 4 | 1 | 79 |
| 02 | 2 | 258 |
| 569 | 3 | 9 |
| 08 | 4 | 1 |
| 2 | 5 | 367 |
| 5 | 6 | 3 |
| 15 | 7 | - |
| 29 | 8 | 4 |
| 13 | 9 | 38 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 68 |
| 8 | 1 | - |
| - | 2 | 47 |
| 4679 | 3 | - |
| 26 | 4 | 39 |
| 57 | 5 | 5 |
| 0 | 6 | 34 |
| 2 | 7 | 358 |
| 0782 | 8 | 1829 |
| 48 | 9 | 03 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 32047 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94835 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5825821275 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 324949171809414518264403662410 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2340363843062765 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 695272312113184548768901 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 454700631 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 22470692 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1VP5VP15VP8VP3VP10VP |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 014 | 0 | 0162 |
| 032 | 1 | 0348 |
| 259 | 2 | 26 |
| 1 | 3 | 12568 |
| 159 | 4 | 0572 |
| 3467 | 5 | 248 |
| 02237 | 6 | 5 |
| 42 | 7 | 56 |
| 135 | 8 | - |
| - | 9 | 24 |
Power 6/55
Kỳ #00715Thứ ba, 26/4/202218:00
Jackpot 31.953.142.200 ₫
Jackpot 2 5.726.646.150 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31.953.142.200 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 5.726.646.150 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 5 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 409 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.232 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 26/4/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |