Mega 6/45
Kỳ #00875Thứ sáu, 15/4/202218:00
Jackpot 22.501.089.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.501.089.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.186 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.953 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 4 năm 2022: XSVL 991971; XSBD 441663; XSTV 827426; XSGL 427064; XSNT 948670; Mega 6/45 09 18 21 25 35 44; MAX3D 070, 033; DT123 930191; TT4 6326; XSMB 54045.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL15 | Bình DươngXSBD - 04K15 | Trà VinhXSTV - 31TV15 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 991971 | 441663 | 827426 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03683 | 11015 | 98091 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49049 | 61583 | 70515 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3866634838 | 1602212929 | 3823809515 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 75940330249654840051882841809638478 | 89622465662854571485131163889311890 | 00194017787259226455416493488507466 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6548 | 0917 | 5466 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 455819014262 | 345085179796 | 646921915058 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 842 | 518 | 846 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 35 | 12 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 1 |
| 057 | 1 | 0 |
| 46 | 2 | 4 |
| 8 | 3 | 8 |
| 28 | 4 | 02829 |
| - | 5 | 18 |
| 69 | 6 | 26 |
| - | 7 | 18 |
| 34257 | 8 | 34 |
| 4 | 9 | 6 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 59 | 0 | - |
| - | 1 | 56728 |
| 22 | 2 | 229 |
| 689 | 3 | 5 |
| - | 4 | 5 |
| 1348 | 5 | 0 |
| 169 | 6 | 36 |
| 12 | 7 | - |
| 1 | 8 | 35 |
| 2 | 9 | 036 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 92 | 1 | 252 |
| 19 | 2 | 6 |
| - | 3 | 8 |
| 9 | 4 | 69 |
| 1258 | 5 | 58 |
| 2462 | 6 | 629 |
| - | 7 | 8 |
| 357 | 8 | 5 |
| 46 | 9 | 1224 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 427064 | 948670 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 63103 | 90344 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 07569 | 74419 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6875580894 | 6635104747 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 06644658391373269626342511068726474 | 34396563736185733822003263997696752 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5272 | 4476 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 136068586434 | 069336444445 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 284 | 181 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 13 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 38 |
| 5 | 1 | - |
| 37 | 2 | 6 |
| 0 | 3 | 249 |
| 346789 | 4 | 4 |
| 5 | 5 | 158 |
| 2 | 6 | 049 |
| 8 | 7 | 24 |
| 05 | 8 | 47 |
| 36 | 9 | 4 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 58 | 1 | 39 |
| 25 | 2 | 26 |
| 179 | 3 | - |
| 42 | 4 | 4257 |
| 4 | 5 | 127 |
| 2729 | 6 | - |
| 45 | 7 | 0362 |
| - | 8 | 1 |
| 1 | 9 | 36 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 54045 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27631 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1478790992 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 604514937562148503340279138478 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9494357694002339 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 371743373537743829641185 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 907721120 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 60315432 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14VB8VB1VB12VB7VB15VB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 026 | 0 | 07 |
| 23259 | 1 | 7 |
| 39 | 2 | 01 |
| - | 3 | 12247289 |
| 3569 | 4 | 58 |
| 478 | 5 | 14 |
| 7 | 6 | 04 |
| 01328 | 7 | 568 |
| 347 | 8 | 57 |
| 3 | 9 | 124 |
Kỳ #00875Thứ sáu, 15/4/202218:00
Jackpot 22.501.089.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.501.089.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.186 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.953 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 15/4/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |