Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 5/4/2022
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 4 năm 2022: XSBT 413005; XSVT 992946; XSBL 024221; XSDLK 156856; XSQNA 598617; Power 6/55 05 18 26 36 43 44 | 45; MAX3DPRO 857, 661; DT123 320634; TT4 9692; XSMB 54997.
| Đài | Bến TreXSBT - K14-T04 | Vũng TàuXSVT - 4A | Bạc LiêuXSBL - T4-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 413005 | 992946 | 024221 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 46766 | 45805 | 79242 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 94801 | 66054 | 42285 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4279557086 | 9322167157 | 5949155131 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53486490644531676727980778697945097 | 73101371843724933716168963230016620 | 24106222533585876602651954193713325 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4396 | 6286 | 1739 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 854575723221 | 728057140032 | 574761196910 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 294 | 683 | 299 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 49 | 09 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 15 |
| 02 | 1 | 6 |
| 7 | 2 | 17 |
| - | 3 | - |
| 69 | 4 | 5 |
| 049 | 5 | - |
| 16829 | 6 | 46 |
| 279 | 7 | 0279 |
| - | 8 | 62 |
| 7 | 9 | 4567 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 028 | 0 | 015 |
| 02 | 1 | 46 |
| 3 | 2 | 01 |
| 8 | 3 | 2 |
| 158 | 4 | 692 |
| 0 | 5 | 47 |
| 1489 | 6 | - |
| 5 | 7 | - |
| - | 8 | 0346 |
| 42 | 9 | 6 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 269 |
| 239 | 1 | 09 |
| 04 | 2 | 15 |
| 5 | 3 | 179 |
| - | 4 | 27 |
| 289 | 5 | 38 |
| 0 | 6 | - |
| 34 | 7 | - |
| 5 | 8 | 5 |
| 0139 | 9 | 159 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 156856 | 598617 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70415 | 93454 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52758 | 34590 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1291856844 | 2597865114 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28897460208825041783918797762690578 | 15945113632162273747838515889456232 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4711 | 0710 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 443846538385 | 699041130984 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 656 | 267 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 19 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | - |
| 1 | 1 | 158 |
| - | 2 | 06 |
| 58 | 3 | 8 |
| 4 | 4 | 4 |
| 18 | 5 | 03628 |
| 252 | 6 | - |
| 9 | 7 | 89 |
| 13579 | 8 | 35 |
| 7 | 9 | 78 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 192 | 0 | - |
| 5 | 1 | 03479 |
| 23 | 2 | 2 |
| 16 | 3 | 2 |
| 1589 | 4 | 57 |
| 4 | 5 | 14 |
| - | 6 | 37 |
| 146 | 7 | 8 |
| 7 | 8 | 4 |
| 1 | 9 | 024 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 54997 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84480 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6859323376 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 899093941719311965942702479055 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9347099203256642 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 210513362926526389910855 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 307411689 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 47417938 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8UP14UP4UP6UP15UP2UP |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 579 |
| 1249 | 1 | 127 |
| 49 | 2 | 456 |
| 69 | 3 | 68 |
| 29 | 4 | 1272 |
| 0252 | 5 | 52 |
| 237 | 6 | 3 |
| 01429 | 7 | 69 |
| 3 | 8 | 09 |
| 078 | 9 | 12347 |
Power 6/55
Kỳ #00706Thứ ba, 5/4/202218:00
Jackpot 67.331.602.650 ₫
Jackpot 2 4.224.922.050 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 67.331.602.650 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.224.922.050 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 960 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.492 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 5/4/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |