Mega 6/45
Kỳ #00866Thứ sáu, 25/3/202218:00
Jackpot 19.431.284.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.431.284.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 835 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.115 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 3 năm 2022: XSVL 662013; XSBD 623717; XSTV 956634; XSGL 372384; XSNT 282001; Mega 6/45 01 12 13 27 29 35; MAX3D 621, 377; DT123 219028; TT4 1652; XSMB 88460.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL12 | Bình DươngXSBD - 03K12 | Trà VinhXSTV - 31TV12 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 662013 | 623717 | 956634 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45451 | 30634 | 40526 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32216 | 76367 | 22077 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2249289141 | 2598805554 | 9954416240 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 20624579807760269565349013537499948 | 25516849283095484152934532537192579 | 59550209310512068322336557932237649 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5868 | 7875 | 9094 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 218438522060 | 492349758513 | 895467961948 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 958 | 079 | 261 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 53 | 50 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 12 |
| 045 | 1 | 36 |
| 059 | 2 | 4 |
| 1 | 3 | 5 |
| 278 | 4 | 18 |
| 36 | 5 | 128 |
| 1 | 6 | 058 |
| - | 7 | 4 |
| 456 | 8 | 04 |
| - | 9 | 2 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 7 | 1 | 367 |
| 5 | 2 | 38 |
| 1252 | 3 | 4 |
| 352 | 4 | - |
| 72 | 5 | 23242 |
| 1 | 6 | 7 |
| 16 | 7 | 15292 |
| 28 | 8 | 8 |
| 72 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2452 | 0 | - |
| 36 | 1 | - |
| 22 | 2 | 0226 |
| - | 3 | 14 |
| 3459 | 4 | 0489 |
| 5 | 5 | 0245 |
| 29 | 6 | 1 |
| 7 | 7 | 7 |
| 4 | 8 | - |
| 4 | 9 | 46 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 372384 | 282001 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27204 | 55393 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67129 | 45505 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0286073396 | 4330190943 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 83567836143869211768341648954341709 | 79484251105831180799659829656583542 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2359 | 7046 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 058910385154 | 143727863422 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 074 | 311 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 44 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 49 |
| - | 1 | 4 |
| 9 | 2 | 9 |
| 4 | 3 | 58 |
| 015678 | 4 | 3 |
| 3 | 5 | 49 |
| 9 | 6 | 0478 |
| 6 | 7 | 4 |
| 36 | 8 | 49 |
| 0258 | 9 | 26 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 125 |
| 0212 | 1 | 012 |
| 248 | 2 | 2 |
| 49 | 3 | 7 |
| 48 | 4 | 2346 |
| 06 | 5 | - |
| 48 | 6 | 5 |
| 3 | 7 | - |
| - | 8 | 246 |
| 9 | 9 | 39 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 88460 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99513 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9822399207 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 443906296527765821107484774327 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4113337287367287 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 434123932985323807467336 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 665032298 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 44189270 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3UB4UB15UB9UB8UB2UB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1679 | 0 | 7 |
| 4 | 1 | 0328 |
| 379 | 2 | 37 |
| 1229 | 3 | 2628 |
| 4 | 4 | 1467 |
| 638 | 5 | - |
| 324 | 6 | 053 |
| 0248 | 7 | 02 |
| 139 | 8 | 57 |
| - | 9 | 0238 |
Kỳ #00866Thứ sáu, 25/3/202218:00
Jackpot 19.431.284.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.431.284.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 835 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.115 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 25/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |