Mega 6/45
Kỳ #00865Thứ tư, 23/3/202218:00
Jackpot 17.867.079.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.867.079.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 6 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 777 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.324 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 3 năm 2022: XSDN 486901; XSCT 087055; XSST 216543; XSDNG 877926; XSKH 327912; Mega 6/45 02 09 37 38 40 43; MAX3D 040, 144; DT123 379919; Xổ số điện toán 6x36 04 08 12 17 22 35; TT4 9748; XSMB 38074.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K4 | Cần ThơXSCT - K4T3 | Sóc TrăngXSST - T3K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 486901 | 087055 | 216543 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56898 | 75273 | 39607 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08258 | 04494 | 46392 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4126765590 | 1489786488 | 9091762091 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 84374179312443381776211376832920635 | 35104415816332964551171420534162658 | 14859033086792494245740588106413322 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9869 | 4464 | 4127 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 616117807955 | 992953145039 | 417776219462 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 598 | 941 | 023 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 98 | 60 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 1 |
| 036 | 1 | - |
| - | 2 | 9 |
| 3 | 3 | 1357 |
| 7 | 4 | - |
| 352 | 5 | 528 |
| 7 | 6 | 179 |
| 36 | 7 | 46 |
| 592 | 8 | 0 |
| 26 | 9 | 082 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 4258 | 1 | 4 |
| 4 | 2 | 92 |
| 7 | 3 | 9 |
| 0169 | 4 | 122 |
| 5 | 5 | 158 |
| - | 6 | 4 |
| 9 | 7 | 3 |
| 589 | 8 | 18 |
| 223 | 9 | 478 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 78 |
| 29 | 1 | 7 |
| 269 | 2 | 12347 |
| 24 | 3 | - |
| 26 | 4 | 35 |
| 4 | 5 | 89 |
| - | 6 | 024 |
| 0127 | 7 | 7 |
| 05 | 8 | - |
| 5 | 9 | 12 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 877926 | 327912 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84193 | 65813 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96349 | 55059 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0729706939 | 9981850164 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 77379497651627855325031953788254410 | 96011783910590856091923423006236154 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9408 | 8007 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 193279630882 | 191050247136 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 384 | 167 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 99 | 50 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 8 |
| - | 1 | 0 |
| 382 | 2 | 56 |
| 69 | 3 | 29 |
| 8 | 4 | 9 |
| 269 | 5 | - |
| 2 | 6 | 35 |
| 9 | 7 | 89 |
| 07 | 8 | 224 |
| 3479 | 9 | 3579 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 78 |
| 192 | 1 | 01238 |
| 146 | 2 | 4 |
| 1 | 3 | 6 |
| 256 | 4 | 2 |
| - | 5 | 049 |
| 3 | 6 | 247 |
| 06 | 7 | - |
| 01 | 8 | - |
| 5 | 9 | 12 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 38074 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32168 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1694899428 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 737170105512770797605566524271 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9564997018120643 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 624896252336265214637888 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 513774799 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 32854839 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15TZ6TZ12TZ5TZ2TZ7TZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 672 | 0 | - |
| 7 | 1 | 237 |
| 135 | 2 | 58 |
| 146 | 3 | 269 |
| 672 | 4 | 383 |
| 2568 | 5 | 25 |
| 3 | 6 | 03458 |
| 1 | 7 | 02142 |
| 24368 | 8 | 58 |
| 39 | 9 | 9 |
Kỳ #00865Thứ tư, 23/3/202218:00
Jackpot 17.867.079.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.867.079.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 6 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 777 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.324 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 23/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |