Mega 6/45
Kỳ #00863Thứ sáu, 18/3/202218:00
Jackpot 14.843.907.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.843.907.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 810 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.685 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 3 năm 2022: XSVL 071995; XSBD 276576; XSTV 191488; XSGL 591650; XSNT 107160; Mega 6/45 06 10 15 29 41 42; MAX3D 184, 379; DT123 538860; TT4 3275; XSMB 90202.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL11 | Bình DươngXSBD - 03K11 | Trà VinhXSTV - 31TV11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 071995 | 276576 | 191488 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61712 | 15838 | 54650 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 83312 | 80298 | 00712 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3281641319 | 2580575111 | 2325928514 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80970275576198008571989729467133185 | 10190402395421860700228357524670777 | 10158793117556500014267467457621553 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8879 | 6529 | 9785 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 037076745546 | 203732331243 | 535129285556 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 383 | 282 | 157 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 48 | 46 | 17 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 728 | 0 | - |
| 72 | 1 | 2269 |
| 127 | 2 | - |
| 8 | 3 | - |
| 7 | 4 | 68 |
| 89 | 5 | 7 |
| 14 | 6 | - |
| 5 | 7 | 0212249 |
| 4 | 8 | 035 |
| 17 | 9 | 5 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 05 |
| 1 | 1 | 18 |
| 8 | 2 | 9 |
| 34 | 3 | 35789 |
| - | 4 | 362 |
| 03 | 5 | - |
| 427 | 6 | - |
| 37 | 7 | 67 |
| 139 | 8 | 2 |
| 23 | 9 | 08 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 15 | 1 | 12427 |
| 1 | 2 | 8 |
| 5 | 3 | - |
| 12 | 4 | 6 |
| 68 | 5 | 0136789 |
| 457 | 6 | 5 |
| 15 | 7 | 6 |
| 258 | 8 | 58 |
| 5 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 591650 | 107160 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11867 | 54503 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61486 | 82308 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3604327476 | 8986808240 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 01229307916796966775329410219624878 | 33044777752816551084863714466187759 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9211 | 4048 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 683116188759 | 752538163531 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 616 | 580 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 83 | 62 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 1349 | 1 | 168 |
| - | 2 | 9 |
| 48 | 3 | 1 |
| - | 4 | 13 |
| 7 | 5 | 09 |
| 1789 | 6 | 79 |
| 6 | 7 | 568 |
| 17 | 8 | 36 |
| 256 | 9 | 16 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 468 | 0 | 38 |
| 367 | 1 | 6 |
| 6 | 2 | 5 |
| 0 | 3 | 1 |
| 48 | 4 | 048 |
| 267 | 5 | 9 |
| 1 | 6 | 01258 |
| - | 7 | 15 |
| 046 | 8 | 04 |
| 5 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 90202 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05396 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3774691737 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 835065307012737933823558443676 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1597771953143592 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 395107182676153916414908 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 670934252 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 10019305 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14TS12TS3TS10TS6TS1TS |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 172 | 0 | 12568 |
| 045 | 1 | 0489 |
| 0589 | 2 | - |
| 9 | 3 | 4729 |
| 138 | 4 | 16 |
| 0 | 5 | 12 |
| 04729 | 6 | - |
| 329 | 7 | 0262 |
| 01 | 8 | 24 |
| 13 | 9 | 2367 |
Kỳ #00863Thứ sáu, 18/3/202218:00
Jackpot 14.843.907.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.843.907.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 810 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.685 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 18/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |