Mega 6/45
Kỳ #00862Thứ tư, 16/3/202218:00
Jackpot 13.414.721.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.414.721.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 833 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.064 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 3 năm 2022: XSDN 173447; XSCT 002249; XSST 116136; XSDNG 618135; XSKH 465186; Mega 6/45 10 11 14 24 31 45; MAX3D 945, 880; DT123 630099; Xổ số điện toán 6x36 03 06 12 14 26 33; TT4 6961; XSMB 18513.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K3 | Cần ThơXSCT - K3T3 | Sóc TrăngXSST - T3K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 173447 | 002249 | 116136 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68512 | 47342 | 60115 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 56670 | 52589 | 02261 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9654876521 | 4436762273 | 4950623131 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09120049903952241619409433989145550 | 19248814700198570209572403372099870 | 82726042009691590685980106577047263 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2207 | 9305 | 4520 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 426586568808 | 314467361549 | 440733099816 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 582 | 588 | 293 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 97 | 49 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2579 | 0 | 78 |
| 249 | 1 | 29 |
| 128 | 2 | 012 |
| 4 | 3 | - |
| - | 4 | 1378 |
| 6 | 5 | 06 |
| 5 | 6 | 5 |
| 04 | 7 | 0 |
| 04 | 8 | 2 |
| 1 | 9 | 01 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2472 | 0 | 59 |
| - | 1 | - |
| 4 | 2 | 0 |
| 7 | 3 | 6 |
| 4 | 4 | 024892 |
| 08 | 5 | - |
| 3 | 6 | 7 |
| 69 | 7 | 023 |
| 48 | 8 | 589 |
| 0428 | 9 | 7 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0127 | 0 | 0679 |
| 36 | 1 | 0526 |
| - | 2 | 06 |
| 69 | 3 | 16 |
| - | 4 | 9 |
| 128 | 5 | - |
| 0123 | 6 | 13 |
| 0 | 7 | 0 |
| - | 8 | 5 |
| 04 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 618135 | 465186 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31814 | 61515 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 35072 | 99039 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4578781765 | 3929676647 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 44897527871400628740808725371967567 | 42219154053515965399671208685722552 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4061 | 3114 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 685007370785 | 962366766344 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 398 | 195 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 31 | 18 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 6 |
| 36 | 1 | 49 |
| 72 | 2 | - |
| - | 3 | 157 |
| 1 | 4 | 0 |
| 368 | 5 | 0 |
| 0 | 6 | 157 |
| 36829 | 7 | 22 |
| 9 | 8 | 572 |
| 1 | 9 | 78 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 5 |
| - | 1 | 4589 |
| 5 | 2 | 03 |
| 2 | 3 | 9 |
| 14 | 4 | 47 |
| 019 | 5 | 279 |
| 789 | 6 | - |
| 45 | 7 | 6 |
| 1 | 8 | 6 |
| 1359 | 9 | 569 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 18513 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23055 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6552037809 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 971678459485212600098465676730 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7199781100631358 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 427977790907329388447008 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 473035402 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 70820219 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11TQ12TQ1TQ3TQ4TQ14TQ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 237 | 0 | 227892 |
| 1 | 1 | 1239 |
| 0218 | 2 | 0 |
| 1679 | 3 | 05 |
| 49 | 4 | 4 |
| 35 | 5 | 568 |
| 5 | 6 | 37 |
| 06 | 7 | 0392 |
| 05 | 8 | 2 |
| 021729 | 9 | 349 |
Kỳ #00862Thứ tư, 16/3/202218:00
Jackpot 13.414.721.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.414.721.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 833 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.064 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 16/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |