Mega 6/45
Kỳ #00860Thứ sáu, 11/3/202218:00
Jackpot 32.340.443.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.340.443.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.096 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.395 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 3 năm 2022: XSVL 345994; XSBD 234348; XSTV 379063; XSGL 595225; XSNT 062580; Mega 6/45 06 20 23 29 34 45; MAX3D 150, 674; DT123 023249; TT4 2362; XSMB 61349.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL10 | Bình DươngXSBD - 03K10 | Trà VinhXSTV - 31TV10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 345994 | 234348 | 379063 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41612 | 47257 | 98935 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 59690 | 98163 | 99222 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6657135283 | 6486401902 | 4569558168 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36482987755136324736850401332109779 | 51518943985871910917348434066808779 | 25331349045830683851401263871809110 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3639 | 4809 | 0043 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 719212317312 | 307781830753 | 488111955844 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 155 | 723 | 258 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 22 | 03 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | - |
| 237 | 1 | 22 |
| 1289 | 2 | 1 |
| 68 | 3 | 169 |
| 9 | 4 | 0 |
| 567 | 5 | 5 |
| 3 | 6 | 35 |
| - | 7 | 159 |
| - | 8 | 23 |
| 37 | 9 | 024 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 29 |
| - | 1 | 789 |
| 02 | 2 | 23 |
| 24568 | 3 | - |
| 6 | 4 | 38 |
| - | 5 | 37 |
| - | 6 | 348 |
| 157 | 7 | 79 |
| 1469 | 8 | 3 |
| 017 | 9 | 8 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 346 |
| 358 | 1 | 08 |
| 2 | 2 | 26 |
| 046 | 3 | 15 |
| 04 | 4 | 34 |
| 392 | 5 | 18 |
| 02 | 6 | 38 |
| - | 7 | - |
| 156 | 8 | 1 |
| - | 9 | 52 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 595225 | 062580 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 82450 | 38016 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 05729 | 00101 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6316517141 | 0685141914 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98077103725628829816786229068278139 | 77509042000131759081343886892034608 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9623 | 5272 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 933896616128 | 113715285386 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 088 | 563 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 31 | 71 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 346 | 1 | 6 |
| 278 | 2 | 23589 |
| 2 | 3 | 189 |
| - | 4 | 1 |
| 26 | 5 | 0 |
| 1 | 6 | 15 |
| 7 | 7 | 27 |
| 2382 | 8 | 282 |
| 23 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 028 | 0 | 0189 |
| 0578 | 1 | 467 |
| 7 | 2 | 08 |
| 6 | 3 | 7 |
| 1 | 4 | - |
| - | 5 | 1 |
| 18 | 6 | 3 |
| 13 | 7 | 12 |
| 028 | 8 | 0168 |
| 0 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 61349 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80519 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3857121641 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 620169270111036604124674768260 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6442189521971773 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 182936231926253325101072 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 101988877 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 22649539 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3TK2TK5TK1TK6TK13TK |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 16 | 0 | 12 |
| 0247 | 1 | 0269 |
| 1247 | 2 | 2369 |
| 237 | 3 | 369 |
| 6 | 4 | 1279 |
| 92 | 5 | - |
| 123 | 6 | 04 |
| 479 | 7 | 1237 |
| 8 | 8 | 8 |
| 1234 | 9 | 527 |
Kỳ #00860Thứ sáu, 11/3/202218:00
Jackpot 32.340.443.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.340.443.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.096 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.395 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 11/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |