Mega 6/45
Kỳ #00857Thứ sáu, 4/3/202218:00
Jackpot 23.151.086.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.151.086.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.104 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.734 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 3 năm 2022: XSVL 156424; XSBD 476410; XSTV 931989; XSGL 709196; XSNT 688821; Mega 6/45 03 19 21 24 27 38; MAX3D 480, 477; DT123 667126; TT4 5607; XSMB 42399.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL09 | Bình DươngXSBD - 03K9 | Trà VinhXSTV - 31TV09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 156424 | 476410 | 931989 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30630 | 88042 | 11297 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46880 | 72178 | 39282 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4814186638 | 2951088430 | 3356400292 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94518398418005158718247768123584871 | 38233873963326483109325380677217925 | 95099585995536084331080081627574173 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8921 | 0678 | 3351 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 439558413762 | 027313365584 | 563818675839 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 917 | 921 | 127 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 22 | 58 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | - |
| 24357 | 1 | 782 |
| 6 | 2 | 14 |
| 7 | 3 | 058 |
| 2 | 4 | 13 |
| 39 | 5 | 1 |
| 7 | 6 | 2 |
| 1 | 7 | 136 |
| 123 | 8 | 0 |
| - | 9 | 5 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 123 | 0 | 9 |
| 2 | 1 | 02 |
| 247 | 2 | 125 |
| 37 | 3 | 0368 |
| 68 | 4 | 2 |
| 2 | 5 | - |
| 39 | 6 | 4 |
| - | 7 | 2382 |
| 372 | 8 | 4 |
| 0 | 9 | 6 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 8 |
| 35 | 1 | - |
| 89 | 2 | 7 |
| 7 | 3 | 189 |
| 6 | 4 | - |
| 7 | 5 | 18 |
| - | 6 | 047 |
| 269 | 7 | 35 |
| 035 | 8 | 29 |
| 3892 | 9 | 2792 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 709196 | 688821 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38836 | 86104 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72216 | 61643 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2859938462 | 8519433941 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46262514413151162009908285096239544 | 46189525332217841922015159970036090 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1613 | 5211 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 677057123213 | 985790381700 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 863 | 658 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 90 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 9 |
| 14 | 1 | 123267 |
| 163 | 2 | 8 |
| 126 | 3 | 6 |
| 4 | 4 | 14 |
| - | 5 | - |
| 139 | 6 | 233 |
| 1 | 7 | 0 |
| 2 | 8 | - |
| 09 | 9 | 69 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0292 | 0 | 024 |
| 124 | 1 | 15 |
| 2 | 2 | 12 |
| 34 | 3 | 38 |
| 09 | 4 | 13 |
| 1 | 5 | 78 |
| - | 6 | - |
| 5 | 7 | 8 |
| 357 | 8 | 9 |
| 8 | 9 | 024 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 42399 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 63312 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1559459433 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 151859651243207534438923788654 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4494741851691790 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 450121853142133172331124 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 586321738 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 08184554 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6TB7TB4TB9TB3TB14TB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 178 |
| 023 | 1 | 2282 |
| 124 | 2 | 14 |
| 324 | 3 | 13278 |
| 25292 | 4 | 235 |
| 482 | 5 | 42 |
| 8 | 6 | 9 |
| 03 | 7 | - |
| 0123 | 8 | 526 |
| 69 | 9 | 0429 |
Kỳ #00857Thứ sáu, 4/3/202218:00
Jackpot 23.151.086.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.151.086.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.104 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.734 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 4/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |