Mega 6/45
Kỳ #00853Thứ tư, 23/2/202218:00
Jackpot 16.542.911.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.542.911.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 919 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.582 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 2 năm 2022: XSDN 816981; XSCT 126001; XSST 501693; XSDNG 936444; XSKH 742886; Mega 6/45 02 16 18 19 24 29; MAX3D 897, 069; DT123 844716; Xổ số điện toán 6x36 02 08 09 17 18 28; TT4 2561; XSMB 25351.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K4 | Cần ThơXSCT - K4T2 | Sóc TrăngXSST - T2K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 816981 | 126001 | 501693 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77571 | 34849 | 09569 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91562 | 57881 | 18594 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6787740981 | 1636501106 | 2949145329 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 77547909036949045407670413842879059 | 86938141096841890556608220813455266 | 84672480989253014254371485065902452 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0895 | 5767 | 4984 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 576520099215 | 166344613492 | 892517156007 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 197 | 326 | 569 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 92 | 82 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 379 |
| 4782 | 1 | 5 |
| 36 | 2 | 8 |
| 0 | 3 | 2 |
| - | 4 | 17 |
| 169 | 5 | 9 |
| - | 6 | 25 |
| 0479 | 7 | 17 |
| 2 | 8 | 12 |
| 05 | 9 | 057 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 169 |
| 068 | 1 | 8 |
| 292 | 2 | 26 |
| 6 | 3 | 48 |
| 3 | 4 | 9 |
| 6 | 5 | 6 |
| 0256 | 6 | 13567 |
| 6 | 7 | - |
| 13 | 8 | 1 |
| 04 | 9 | 22 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 7 |
| 9 | 1 | 5 |
| 578 | 2 | 59 |
| 9 | 3 | 0 |
| 589 | 4 | 8 |
| 12 | 5 | 249 |
| - | 6 | 92 |
| 0 | 7 | 2 |
| 49 | 8 | 24 |
| 2562 | 9 | 1348 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 936444 | 742886 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13180 | 53438 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18732 | 55707 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6329471619 | 5216154748 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62332211189536125745522324277394448 | 03985773581885634613151287479288212 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7400 | 1266 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 411647857527 | 417239513313 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 802 | 068 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 77 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 02 |
| 6 | 1 | 689 |
| 033 | 2 | 7 |
| 72 | 3 | 23 |
| 49 | 4 | 458 |
| 48 | 5 | - |
| 1 | 6 | 1 |
| 2 | 7 | 32 |
| 14 | 8 | 05 |
| 1 | 9 | 4 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| 56 | 1 | 232 |
| 179 | 2 | 8 |
| 12 | 3 | 8 |
| - | 4 | 8 |
| 8 | 5 | 168 |
| 568 | 6 | 168 |
| 07 | 7 | 27 |
| 23456 | 8 | 56 |
| - | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 25351 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04433 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9727989295 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 879545731868979581916791274009 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6703783789354256 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 468836425518286598283771 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 628463349 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 51794309 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2SQ6SQ3SQ11SQ1SQ8SQ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 392 |
| 5279 | 1 | 282 |
| 14 | 2 | 82 |
| 0346 | 3 | 357 |
| 5 | 4 | 239 |
| 369 | 5 | 1246 |
| 5 | 6 | 35 |
| 3 | 7 | 193 |
| 12228 | 8 | 8 |
| 02473 | 9 | 15 |
Kỳ #00853Thứ tư, 23/2/202218:00
Jackpot 16.542.911.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.542.911.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 919 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.582 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 23/2/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |