Mega 6/45
Kỳ #00851Thứ sáu, 18/2/202218:00
Jackpot 13.446.070.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.446.070.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 897 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.896 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 2 năm 2022: XSVL 383257; XSBD 870543; XSTV 767743; XSGL 522977; XSNT 581657; Mega 6/45 03 14 20 26 28 36; MAX3D 310, 491; DT123 317873; TT4 3101; XSMB 29996.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL07 | Bình DươngXSBD - 02K7 | Trà VinhXSTV - 31TV07 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 383257 | 870543 | 767743 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18253 | 24245 | 27610 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 44608 | 05991 | 29888 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9021343041 | 7014285114 | 3510145260 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56503598961024706137891009140086163 | 45452578131842905709415847168639770 | 13323029185572507889933575212254789 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3069 | 0532 | 7840 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 253535308370 | 226529165608 | 971573998455 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 101 | 240 | 461 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 91 | 00 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0237 | 0 | 02138 |
| 04 | 1 | 3 |
| - | 2 | 8 |
| 0156 | 3 | 057 |
| - | 4 | 17 |
| 3 | 5 | 37 |
| 9 | 6 | 39 |
| 345 | 7 | 0 |
| 02 | 8 | - |
| 6 | 9 | 6 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 89 |
| 92 | 1 | 346 |
| 345 | 2 | 9 |
| 14 | 3 | 2 |
| 18 | 4 | 0235 |
| 46 | 5 | 2 |
| 18 | 6 | 5 |
| - | 7 | 0 |
| 0 | 8 | 46 |
| 02 | 9 | 12 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0146 | 0 | 01 |
| 06 | 1 | 058 |
| 2 | 2 | 235 |
| 24 | 3 | - |
| - | 4 | 03 |
| 125 | 5 | 57 |
| - | 6 | 01 |
| 5 | 7 | - |
| 18 | 8 | 892 |
| 829 | 9 | 9 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 522977 | 581657 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42495 | 54739 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32819 | 93661 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3019538247 | 6279788643 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12041233001693247156483849132243894 | 80647802367704361172965593977121561 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4149 | 8589 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 330863680402 | 454690664319 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 623 | 183 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 22 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 028 |
| 4 | 1 | 9 |
| 023 | 2 | 238 |
| 2 | 3 | 2 |
| 89 | 4 | 179 |
| 92 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 8 |
| 47 | 7 | 7 |
| 026 | 8 | 4 |
| 14 | 9 | 452 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 627 | 1 | 9 |
| 27 | 2 | 2 |
| 428 | 3 | 69 |
| - | 4 | 3267 |
| - | 5 | 79 |
| 346 | 6 | 126 |
| 459 | 7 | 12 |
| - | 8 | 39 |
| 1358 | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 29996 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29783 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7547617798 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 594181689234689326532977072029 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2759979601976214 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 546563028191203662577663 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 668375143 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 20806801 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7SK2SK1SK11SK12SK15SK |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 278 | 0 | 12 |
| 09 | 1 | 48 |
| 09 | 2 | 09 |
| 4568 | 3 | 6 |
| 1 | 4 | 3 |
| 67 | 5 | 379 |
| 3792 | 6 | 3582 |
| 59 | 7 | 056 |
| 1629 | 8 | 039 |
| 258 | 9 | 126278 |
Kỳ #00851Thứ sáu, 18/2/202218:00
Jackpot 13.446.070.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.446.070.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 897 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.896 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 18/2/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |